Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.77T , đã thay đổi +0.33% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫28.79B, đã thay đổi -0.15% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,923.80 | +2.64% | ₫2.39B | ₫25.92T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,284.08 | -0.95% | ₫8.56B | ₫24.50T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫90.32 | +6.42% | ₫4.73B | ₫2.55T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,276.94 | +2.06% | ₫3.85B | ₫2.46T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,867.42 | +4.53% | ₫4.93B | ₫1.86T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫132,697.03 | -0.71% | ₫541.70M | ₫396.54B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫167.79 | -2.28% | ₫1.58B | ₫52.41B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,586.73 | -0.019% | ₫12.21B | ₫6.46T | Chi tiết | ||
| ₫30,780.23 | +0.035% | ₫438.75M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫1,636,088.12 | -0.09% | ₫1.39M | ₫2.35T | Chi tiết | ||
| ₫47,861,431.04 | +0.15% | -- | ₫1.70T | Chi tiết | ||
| ₫1,595.67 | +1.40% | ₫10.39B | ₫1.50T | Chi tiết | ||
| ₫0.9802 | +0.43% | ₫843.90M | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫3,433,443.65 | +106.58% | ₫921.48M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,885.11 | -5.45% | ₫279.91B | ₫1.25T | Chi tiết | ||
| ₫113.86 | -0.38% | -- | ₫711.84B | Chi tiết | ||
| ₫2,488,990.14 | +0.31% | ₫13.33M | ₫556.36B | Chi tiết | ||
| ₫6,938.36 | +0.14% | ₫11.36M | ₫489.14B | Chi tiết | ||
| ₫4,235.78 | -0.48% | ₫59.15K | ₫335.87B | Chi tiết | ||
| ₫666.20 | +0.012% | ₫2.35M | ₫331.70B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
27 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50%50%