Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.22T , đã thay đổi +0.6% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫26.27B, đã thay đổi -0.11% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫7,024.89 | -0.14% | -- | ₫9.01B | Chi tiết | ||
| ₫131.47 | -0.59% | ₫1.59M | ₫7.44B | Chi tiết | ||
| ₫24.09 | +8.31% | ₫84.61M | ₫6.25B | Chi tiết | ||
| ₫290.20 | +0.2% | ₫972.71K | ₫5.97B | Chi tiết | ||
| ₫216.57 | -- | ₫47.32K | ₫5.48B | Chi tiết | ||
| ₫19.82 | -- | -- | ₫5.26B | Chi tiết | ||
| ₫104,632.20 | +0.093% | ₫954.57K | ₫4.93B | Chi tiết | ||
| ₫41.39 | -- | -- | ₫4.89B | Chi tiết | ||
| ₫28.78 | -- | ₫9.05M | ₫3.49B | Chi tiết | ||
| ₫0.006666 | +5.07% | ₫3.34B | ₫3.09B | Chi tiết | ||
| ₫1.26 | +0.38% | ₫23.88K | ₫2.92B | Chi tiết | ||
| ₫2.78 | -- | -- | ₫2.78B | Chi tiết | ||
| ₫0.2179 | -0.026% | ₫114.88K | ₫2.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,769.33 | -1.49% | ₫4.61B | ₫1.99B | Chi tiết | ||
| ₫0.0297 | +0.0000014% | ₫527.10K | ₫1.86B | Chi tiết | ||
| ₫0.09753 | -0.75% | ₫874.12K | ₫1.84B | Chi tiết | ||
| ₫18.74 | +5.48% | ₫629.63K | ₫1.56B | Chi tiết | ||
| ₫65.98 | +0.011% | ₫6.59 | ₫1.43B | Chi tiết | ||
| ₫3.00 | -25.24% | ₫260.73M | ₫928.93M | Chi tiết | ||
| ₫0.0255 | +0.00000096% | ₫8.32K | ₫816.20M | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
52.34%47.66%