Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫225.13T , đã thay đổi +1.64% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫39.15B, đã thay đổi +0.16% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,414.77 | -0.83% | ₫17.07B | ₫26.99T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫26,184.15 | +4.54% | ₫643.70M | ₫26.18T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫97.69 | +21.53% | ₫45.54B | ₫2.76T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,363.57 | +6.65% | ₫3.39B | ₫2.55T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫21,134.76 | +7.02% | ₫1.50B | ₫1.88T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫136,186.05 | +6.50% | ₫454.26M | ₫406.97B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫174.14 | -5.55% | ₫2.66B | ₫54.38B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,978.81 | -0.097% | ₫23.30B | ₫6.85T | Chi tiết | ||
| ₫30,801.79 | +0.11% | ₫2.10B | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫1,712,263.85 | +2.39% | ₫818.74K | ₫2.46T | Chi tiết | ||
| ₫1,898.86 | +7.01% | ₫22.06B | ₫1.78T | Chi tiết | ||
| ₫49,580,358.45 | +1.12% | -- | ₫1.76T | Chi tiết | ||
| ₫0.9724 | +0.33% | ₫2.91B | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,798.95 | +6.84% | ₫174.96B | ₫1.20T | Chi tiết | ||
| ₫124.94 | +1.66% | -- | ₫781.15B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫7,041.42 | +1.13% | ₫51.05M | ₫496.40B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | +1.15% | ₫8.22K | ₫336.10B | Chi tiết | ||
| ₫666.63 | +0.0079% | ₫45.05M | ₫332.16B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
44 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
52.38%47.62%