Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.15T , đã thay đổi -0.58% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫29.69B, đã thay đổi +0.02% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,137.19 | +0.72% | ₫2.25B | ₫25.13T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,282.50 | -1.03% | ₫8.82B | ₫24.47T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫89.48 | +4.86% | ₫4.56B | ₫2.53T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,251.95 | +1.11% | ₫3.88B | ₫2.43T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,583.29 | +4.62% | ₫4.39B | ₫1.83T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫132,328.72 | +0.62% | ₫684.10M | ₫395.44B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫167.02 | -3.31% | ₫1.66B | ₫52.17B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,600.78 | -1.72% | ₫14.22B | ₫6.48T | Chi tiết | ||
| ₫30,780.23 | -0.68% | ₫614.57M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫1,629,248.06 | -0.77% | ₫797.91K | ₫2.34T | Chi tiết | ||
| ₫47,655,440.21 | +0.52% | -- | ₫1.69T | Chi tiết | ||
| ₫1,594.10 | -3.74% | ₫9.46B | ₫1.50T | Chi tiết | ||
| ₫0.9802 | +0.45% | ₫856.26M | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫3,433,443.65 | +106.58% | ₫921.48M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,863.70 | -5.24% | ₫188.10B | ₫1.24T | Chi tiết | ||
| ₫113.07 | +0.12% | -- | ₫706.91B | Chi tiết | ||
| ₫2,488,990.14 | +0.31% | ₫13.33M | ₫556.36B | Chi tiết | ||
| ₫6,914.16 | +0.18% | ₫33.54M | ₫487.43B | Chi tiết | ||
| ₫4,235.78 | -0.48% | ₫59.15K | ₫335.87B | Chi tiết | ||
| ₫665.92 | +0.019% | ₫2.32M | ₫331.56B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
27 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.48%49.52%