Top Cho vay/mượn coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Cho vay/mượn hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Cho vay/mượn hiện tại là ₫125.48T , đã thay đổi +0.045% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Cho vay/mượn là ₫206.1B, đã thay đổi +0.23% trong 24 giờ qua. Có 64 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Cho vay/mượn hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫295.25 | -0.29% | ₫7.25M | ₫248.91B | Chi tiết | ||
| ₫1,495.73 | +0.61% | ₫75.65M | ₫101.26B | Chi tiết | ||
| ₫34,777.20 | -6.07% | ₫442.41M | ₫80.62B | Chi tiết | ||
| ₫414.10 | +3.78% | ₫238.17K | ₫60.64B | Chi tiết | ||
| ₫92.26 | -- | ₫949.62 | ₫32.32B | Chi tiết | ||
| ₫28.40 | -- | ₫46.10K | ₫27.86B | Chi tiết | ||
| ₫257.19 | -0.62% | ₫53.48K | ₫17.41B | Chi tiết | ||
| ₫1,984.61 | -0.12% | ₫3.46M | ₫14.55B | Chi tiết | ||
| ₫5,766.98 | -0.49% | ₫126.19K | ₫11.90B | Chi tiết | ||
| ₫2.31 | +2.90% | ₫4.35M | ₫8.66B | Chi tiết | ||
| ₫4,913.17 | -- | -- | ₫8.58B | Chi tiết | ||
| ₫16.29 | -- | -- | ₫7.70B | Chi tiết | ||
| ₫74.53 | -3.23% | ₫1.39B | ₫7.45B | Chi tiết | ||
| ₫29.39 | -6.66% | ₫575.99M | ₫5.68B | Chi tiết | ||
| ₫10.05 | +7.20% | ₫6.59M | ₫5.33B | Chi tiết | ||
| ₫279.44 | -- | ₫28.63K | ₫5.00B | Chi tiết | ||
| ₫364.35 | +7.53% | ₫651.01K | ₫2.56B | Chi tiết | ||
| ₫5,265.03 | +1.06% | ₫69.02K | ₫2.29B | Chi tiết | ||
| ₫0.5153 | +0.92% | ₫177.57K | ₫2.12B | Chi tiết | ||
| ₫10.83 | +0.14% | ₫34.25K | ₫1.75B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
28 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
49.06%50.94%