Wrapped AVAXWAVAX sang IDR:Chuyển đổi Wrapped AVAX (WAVAX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

WAVAX/IDR: 1 WAVAX ≈ Rp232,796.98 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Wrapped AVAX Thị trường hôm nay

Wrapped AVAX đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WAVAX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp232,796.98. Với nguồn cung lưu hành là 18,641,449.84 WAVAX, tổng vốn hóa thị trường của WAVAX tính bằng IDR là Rp72,264,865,685,459,896.81. Trong 24h qua, giá của WAVAX tính bằng IDR đã giảm Rp-7,937.08, biểu thị mức giảm -3.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAVAX tính bằng IDR là Rp33,315,612.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp131,718.46.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVAX sang IDR

Rp232,796.98-3.32%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVAX sang IDR là Rp232,796.98 IDR, với sự thay đổi -3.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WAVAX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVAX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Wrapped AVAX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of WAVAX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, WAVAX/-- Spot is -- and --, and WAVAX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Wrapped AVAX sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi WAVAX sang IDR

logo Wrapped AVAXSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1WAVAX
232,796.98IDR
2WAVAX
465,593.96IDR
3WAVAX
698,390.94IDR
4WAVAX
931,187.92IDR
5WAVAX
1,163,984.9IDR
6WAVAX
1,396,781.88IDR
7WAVAX
1,629,578.86IDR
8WAVAX
1,862,375.84IDR
9WAVAX
2,095,172.82IDR
10WAVAX
2,327,969.8IDR
100WAVAX
23,279,698.01IDR
500WAVAX
116,398,490.05IDR
1,000WAVAX
232,796,980.11IDR
5,000WAVAX
1,163,984,900.55IDR
10,000WAVAX
2,327,969,801.1IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang WAVAX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Wrapped AVAX
1IDR
0.000004295WAVAX
2IDR
0.000008591WAVAX
3IDR
0.00001288WAVAX
4IDR
0.00001718WAVAX
5IDR
0.00002147WAVAX
6IDR
0.00002577WAVAX
7IDR
0.00003006WAVAX
8IDR
0.00003436WAVAX
9IDR
0.00003866WAVAX
10IDR
0.00004295WAVAX
100,000,000IDR
429.55WAVAX
500,000,000IDR
2,147.79WAVAX
1,000,000,000IDR
4,295.58WAVAX
5,000,000,000IDR
21,477.94WAVAX
10,000,000,000IDR
42,955.88WAVAX

Bảng chuyển đổi số tiền WAVAX sang IDR và IDR sang WAVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 WAVAX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang WAVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Wrapped AVAX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVAX = $13.98 USD, 1 WAVAX = €12.06 EUR, 1 WAVAX = ₹1,250.28 INR, 1 WAVAX = Rp232,796.98 IDR, 1 WAVAX = $19.55 CAD, 1 WAVAX = £10.57 GBP, 1 WAVAX = ฿449.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00284
logo BTCBTC
0.0000003297
logo ETHETH
0.000009938
logo USDTUSDT
0.03002
logo XRPXRP
0.01372
logo BNBBNB
0.00003383
logo SOLSOL
0.0002191
logo USDCUSDC
0.03003
logo TRXTRX
0.1064
logo STETHSTETH
0.000009941
logo SMARTSMART
10.77
logo DOGEDOGE
0.2019
logo ADAADA
0.0709
logo WBTCWBTC
0.00000033
logo BCHBCH
0.00005455
logo LINKLINK
0.002256

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Wrapped AVAX (WAVAX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng WAVAX của bạn

Nhập số lượng WAVAX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wrapped AVAX hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wrapped AVAX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wrapped AVAX sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Wrapped AVAX sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wrapped AVAX sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wrapped AVAX sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Wrapped AVAX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide