Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1017. Với nguồn cung lưu hành là 42,793,137,592.64 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng EUR là €3,715,227,709.08. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng EUR đã giảm €-0.0004401, biểu thị mức giảm -0.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng EUR là €0.4855, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.008411.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang EUR là €0.1017 EUR, với sự thay đổi -0.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HBAR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1192 | -0.34% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1192 | -0.13% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1192, with a 24-hour trading change of -0.34%, HBAR/USDT Spot is $0.1192 and -0.34%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1192 and -0.13%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Euro
Bảng chuyển đổi HBAR sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1HBAR | 0.1EUR |
2HBAR | 0.2EUR |
3HBAR | 0.3EUR |
4HBAR | 0.4EUR |
5HBAR | 0.5EUR |
6HBAR | 0.61EUR |
7HBAR | 0.71EUR |
8HBAR | 0.81EUR |
9HBAR | 0.91EUR |
10HBAR | 1.01EUR |
1,000HBAR | 101.77EUR |
5,000HBAR | 508.89EUR |
10,000HBAR | 1,017.79EUR |
50,000HBAR | 5,088.99EUR |
100,000HBAR | 10,177.99EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang HBAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 9.82HBAR |
2EUR | 19.65HBAR |
3EUR | 29.47HBAR |
4EUR | 39.3HBAR |
5EUR | 49.12HBAR |
6EUR | 58.95HBAR |
7EUR | 68.77HBAR |
8EUR | 78.6HBAR |
9EUR | 88.42HBAR |
10EUR | 98.25HBAR |
100EUR | 982.51HBAR |
500EUR | 4,912.55HBAR |
1,000EUR | 9,825.11HBAR |
5,000EUR | 49,125.58HBAR |
10,000EUR | 98,251.16HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang EUR và EUR sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HBAR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
|---|---|
$0.12USD | |
€0.1EUR | |
₹10.75INR | |
Rp1,995.72IDR | |
$0.16CAD | |
£0.09GBP | |
฿3.75THB |
Hedera | 1 HBAR |
|---|---|
₽9.5RUB | |
R$0.65BRL | |
د.إ0.44AED | |
₺5.14TRY | |
¥0.84CNY | |
¥18.71JPY | |
$0.93HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.12 USD, 1 HBAR = €0.1 EUR, 1 HBAR = ₹10.75 INR, 1 HBAR = Rp1,995.72 IDR, 1 HBAR = $0.16 CAD, 1 HBAR = £0.09 GBP, 1 HBAR = ฿3.75 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
56.03 | |
0.006501 | |
0.1887 | |
586.42 | |
291.48 | |
0.6705 | |
585.93 | |
4.44 |
112,919.75 | |
2,013.97 | |
0.1885 | |
4,117.49 | |
1,509.95 | |
0.9159 | |
0.006517 | |
0.1747 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)
Dự đoán giá HBAR 2025–2030: Phân tích chuyên sâu và triển vọng tương lai
Đối với các nhà đầu tư quan tâm đến sự phát triển dài hạn của tiền mã hóa, Hedera mang đến một góc nhìn độc đáo về tiến trình ứng dụng blockchain trong lĩnh vực doanh nghiệp.
Cập nhật giá HBAR: Phân tích chuyên sâu xu hướng thị trường Hedera ngày 17 tháng 12 năm 2025
Theo dữ liệu thị trường Gate, tính đến ngày 17 tháng 12, token gốc HBAR của Hedera đang được giao dịch ở mức khoảng 0,112 USD, xếp thứ 23 về tổng vốn hóa thị trường trong lĩnh vực tiền mã hóa.
Dự đoán giá HBAR năm 2025: Mức $0,112 hiện tại là cơ hội tiềm ẩn hay chỉ là điểm dừng trước khi tiếp tục giảm?
Những con số thua lỗ hiện lên màu đỏ trên màn hình của nhà đầu tư khi biểu đồ giá HBAR liên tục lao dốc mạnh kể từ mức đỉnh trong năm vào tháng 1.