Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.4389. Với nguồn cung lưu hành là 42,793,137,592.64 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng AED là د.إ68,976,632,108.31. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng AED đã giảm د.إ-0.003861, biểu thị mức giảm -0.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng AED là د.إ2.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.03621.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang AED là د.إ0.4389 AED, với sự thay đổi -0.87% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HBAR/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/AED trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1199 | -0.14% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1199 | +0.01% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1199, with a 24-hour trading change of -0.14%, HBAR/USDT Spot is $0.1199 and -0.14%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1199 and +0.01%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi HBAR sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1HBAR | 0.43AED |
2HBAR | 0.87AED |
3HBAR | 1.31AED |
4HBAR | 1.75AED |
5HBAR | 2.18AED |
6HBAR | 2.62AED |
7HBAR | 3.06AED |
8HBAR | 3.5AED |
9HBAR | 3.94AED |
10HBAR | 4.37AED |
1,000HBAR | 437.87AED |
5,000HBAR | 2,189.36AED |
10,000HBAR | 4,378.72AED |
50,000HBAR | 21,893.6AED |
100,000HBAR | 43,787.21AED |
Bảng chuyển đổi AED sang HBAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 2.28HBAR |
2AED | 4.56HBAR |
3AED | 6.85HBAR |
4AED | 9.13HBAR |
5AED | 11.41HBAR |
6AED | 13.7HBAR |
7AED | 15.98HBAR |
8AED | 18.27HBAR |
9AED | 20.55HBAR |
10AED | 22.83HBAR |
100AED | 228.37HBAR |
500AED | 1,141.88HBAR |
1,000AED | 2,283.77HBAR |
5,000AED | 11,418.85HBAR |
10,000AED | 22,837.71HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang AED và AED sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HBAR sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
|---|---|
$0.12USD | |
€0.1EUR | |
₹10.75INR | |
Rp1,994.22IDR | |
$0.16CAD | |
£0.09GBP | |
฿3.75THB |
Hedera | 1 HBAR |
|---|---|
₽9.49RUB | |
R$0.65BRL | |
د.إ0.44AED | |
₺5.13TRY | |
¥0.83CNY | |
¥18.7JPY | |
$0.93HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.12 USD, 1 HBAR = €0.1 EUR, 1 HBAR = ₹10.75 INR, 1 HBAR = Rp1,994.22 IDR, 1 HBAR = $0.16 CAD, 1 HBAR = £0.09 GBP, 1 HBAR = ฿3.75 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
WEETH chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
13.02 | |
0.00151 | |
0.04378 | |
136.21 | |
67.8 | |
0.1554 | |
136.09 | |
1.03 |
25,358.93 | |
466.14 | |
0.04381 | |
961.89 | |
351.16 | |
0.2158 | |
0.001516 | |
0.04049 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)
Dự đoán giá HBAR 2025–2030: Phân tích chuyên sâu và triển vọng tương lai
Đối với các nhà đầu tư quan tâm đến sự phát triển dài hạn của tiền mã hóa, Hedera mang đến một góc nhìn độc đáo về tiến trình ứng dụng blockchain trong lĩnh vực doanh nghiệp.
Cập nhật giá HBAR: Phân tích chuyên sâu xu hướng thị trường Hedera ngày 17 tháng 12 năm 2025
Theo dữ liệu thị trường Gate, tính đến ngày 17 tháng 12, token gốc HBAR của Hedera đang được giao dịch ở mức khoảng 0,112 USD, xếp thứ 23 về tổng vốn hóa thị trường trong lĩnh vực tiền mã hóa.
Dự đoán giá HBAR năm 2025: Mức $0,112 hiện tại là cơ hội tiềm ẩn hay chỉ là điểm dừng trước khi tiếp tục giảm?
Những con số thua lỗ hiện lên màu đỏ trên màn hình của nhà đầu tư khi biểu đồ giá HBAR liên tục lao dốc mạnh kể từ mức đỉnh trong năm vào tháng 1.