Nguồn cung quyết định sinh tử: Cuộc chơi toàn cầu của thiếc, antimon, tungsten, molybden và vị trí trung tâm của Trung Quốc

PANews

Tác giả: Ghi Nhận Vi Tiểu Thư Đàm Thoại

Gần đây tôi đã được giới thiệu về một số cổ phiếu kim loại nhỏ, xem lại thì thật sự rất ưng ý. Chúng ta không thể nghiên cứu sau khi bị mắc kẹt, mà phải chuẩn bị nghiên cứu trước khi bị mắc kẹt. Vì vậy, gần đây tôi mở ra một loạt series mới, Nghiên cứu Khoáng sản Kim loại, để xem xét các cấu trúc của các loại kim loại nhỏ.

Có những lúc cảm thấy bài viết nhỏ rất thú vị, ví dụ như vài ngày trước nói về việc nhập khẩu thuốc nổ của Vương quốc Wa ở Myanmar tăng lên, ngay lập tức giá thiếc đã giảm một chút, lúc này có thể thấy có logic cung ứng tiềm năng.

【Lưu ý: Cơ bản chỉ là cơ bản, không nhằm hướng dẫn giao dịch】

Kim loại nhỏ có thể không nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi công nghiệp, một khi có đột phá công nghệ, rất có khả năng kim loại nhỏ trở thành kim loại chiến lược.

Ví dụ như trước khi trở thành “Kim loại năng lượng”, quy mô thị trường của Lithium không lớn, chủ yếu dùng trong thủy tinh gốm, mỡ bôi trơn, v.v. Nhưng cùng với sự bùng nổ của ngành xe điện và lưu trữ năng lượng, Lithium, với vai trò nguyên liệu chính của pin năng lượng, nhu cầu và quy mô thị trường tăng vọt, vị thế đã thay đổi căn bản.

Magie hiện là kim loại nhỏ tiềm năng rõ ràng tiếp theo của hợp đồng tương lai, hiện quy mô thị trường magie toàn cầu khoảng triệu tấn, chủ yếu dùng trong phụ gia hợp kim nhôm, đúc áp lực, v.v. Trong tương lai, nếu magie có sự đột phá lớn trong vật liệu nhẹ (như ô tô, hàng không vũ trụ) hoặc pin, dẫn đến sản lượng và tiêu thụ tăng theo cấp số nhân, cũng hoàn toàn có thể nâng cấp thành kim loại cơ bản hoặc loại riêng biệt.

Tôi còn nhớ rõ một đoạn trong cuộc đối thoại của Huaxia về thị trường kim loại màu của Guangda Qiu:

“Kim loại nhỏ chiến lược, như đất hiếm, Wolfram, Molybden, Cobalt, Nickel, Thiếc, những loại này, giá trị sẽ tiếp tục được đánh giá lại trong tương lai. Logic cốt lõi là bối cảnh tranh đấu toàn cầu, dù cuộc tranh đấu Trung-Mỹ có chậm lại theo giai đoạn, về lâu dài, tính chất tranh đấu của kim loại chiến lược chỉ càng tăng. Những kim loại này cần đáp ứng hai điều kiện: hoặc là hiếm, hoặc là chuỗi cung ứng tập trung.

Ví dụ như Cobalt, Cộng hòa Dân chủ Congo là nhà cung cấp chính, họ xem cung cấp Cobalt như một quân bài tranh đấu quan trọng, giá cả có yếu tố chính trị rõ rệt; lại nữa, Nickel và Thiếc của Indonesia, phụ thuộc lớn vào Indonesia, đồng thời nổi bật về độ hiếm, rất có thể trở thành loại chủ chốt trong vòng tranh đấu tiếp theo. Những loại này còn đang ở đáy hoặc giá trị chưa được thể hiện hết, khả năng đánh giá lại trong tương lai rất lớn.”

Năm nay các kim loại màu tăng mạnh, ngoài lý do vĩ mô về dòng vốn, còn một lý do quan trọng là an ninh chuỗi cung ứng toàn cầu (đặc biệt là về tài nguyên, khoáng sản) đang đối mặt với thử thách lớn.

Trước năm 2016, Trung Quốc đã xác định rõ chiến lược phân bố khoáng sản qua thiết kế cấp cao: Chính phủ ban hành “Quy hoạch tài nguyên khoáng sản toàn quốc (2016-2020)”, lấy “đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia, an ninh quốc phòng và nhu cầu phát triển của các ngành công nghiệp chiến lược” làm tiêu chí trung tâm, chính thức đưa vào danh mục 24 loại khoáng sản chiến lược gồm Crôm, Nhôm, Nickel, Wolfram, Thiếc, Antimon, Cobalt, Lithium, Đất hiếm, Zircon, Than chì tinh thể, Dầu khí, Khí tự nhiên, Khí đá phiến, Than, Khí tầng than, U, Vàng, Sắt, Molybden, Đồng, Phốt phát, Muối kali, Fluorit, trong đó có nhiều kim loại chiến lược cốt lõi, tạo nền tảng đảm bảo nguồn lực cho phát triển công nghiệp chất lượng cao.

Trung Quốc trong lĩnh vực Wolfram, Antimon, Thiếc, Molybden có “tài nguyên + lợi thế năng lực sản xuất”, Wolfram, Antimon, Thiếc, Moly là bốn khoáng sản chiến lược lớn của Trung Quốc. Dưới đây xem xét cung ứng của bốn loại khoáng sản này.

  1. Loại khoáng sản cung ứng của Thiếc

Nguồn cung cấp chính của thiếc là quặng thạch anh thiếc (SnO₂, oxit thiếc), là dạng tồn tại chính của thiếc trong tự nhiên, chiếm hơn 95% tài nguyên thiếc toàn cầu. Ngoài ra còn có một số quặng vàng thiếc (Cu₂FeSnS₄) và các khoáng sulfua khác, nhưng giá trị kinh tế tương đối thấp. Quặng thạch anh thiếc qua tuyển quặng để lấy tinh quặng thiếc, sau đó luyện kim bằng phương pháp nhiệt hoặc ướt để sản xuất thiếc tinh luyện.

Dữ liệu đến năm 2025 vẫn chưa hoàn toàn công bố, nhưng do Myanmar liên tục ngừng sản xuất ở Wa, dự kiến sản lượng sẽ giảm xuống dưới 20.000 tấn, tỷ lệ giảm còn khoảng 7%, 5 quốc gia sản xuất lớn nhất chiếm tổng cộng 69%, 8 quốc gia chiếm 85%, cung ứng tập trung cao độ.

Ảnh hưởng của Wa, Myanmar đối với chuỗi ngành thiếc rất lớn, nguyên nhân chính là:

  1. Quy mô cung cấp lịch sử lớn: Trước khi ngừng sản xuất tháng 8 năm 2023, sản lượng hàng năm của Myanmar khoảng 50.000-60.000 tấn (chiếm 15-20% toàn cầu), trong đó Wa chiếm hơn 90% tổng sản lượng Myanmar, tức là cung cấp hàng năm khoảng 45.000-54.000 tấn. Mức này tương đương 1/6 nguồn cung toàn cầu, đột ngột ngừng sản xuất tạo ra khoảng trống lớn.

  2. Ảnh hưởng rất lớn đến xuất khẩu thiếc của Trung Quốc: Trung Quốc là nước sản xuất thiếc tinh luyện lớn nhất thế giới (chiếm 45%), nhưng nguồn khoáng nội địa cạn kiệt, phụ thuộc nặng vào nhập khẩu. Myanmar từng là nguồn nhập khẩu quặng thiếc lớn nhất của Trung Quốc, năm 2022 nhập khoảng 36.000 tấn kim loại thiếc từ Myanmar, chiếm 60-70% tổng nhập khẩu của Trung Quốc. Ngừng sản xuất của Wa trực tiếp gây thiếu hụt cho các nhà luyện kim Trung Quốc.

  3. Không chắc chắn về phục hồi sản xuất: Dù tháng 2025 Wa bắt đầu quá trình phục hồi, nhưng do ảnh hưởng của chính sách, thiết bị, mùa mưa, tiến độ thực tế còn xa so với dự kiến. Đến cuối năm 2025, trung bình mỗi tháng xuất khẩu chỉ khoảng 2000-3000 tấn thực tế (khoảng 1000-1500 tấn kim loại), thấp xa so với mức trung bình tháng trước khi ngừng là 3000 tấn kim loại.

  4. Tăng cường cân bằng cung cầu toàn cầu: Thị trường thiếc toàn cầu lâu dài luôn trong trạng thái cân bằng khẩn cấp (tỷ lệ dự trữ/khai thác chỉ 15 năm), bất kỳ biến động nhỏ nào của các nhà cung cấp chính đều bị thị trường phóng đại. Quá trình “ngừng sản xuất - phục hồi chậm” của Wa trở thành động lực chính khiến giá thiếc liên tục tăng trong năm 2024-2025.

Quặng thiếc rất ít sản xuất đơn lẻ, thường đi kèm với nhiều kim loại và khoáng vật phi kim loại khác.

Các mỏ liên quan đến granit axit: Đây là loại quặng thiếc quan trọng nhất. Trong các mỏ kiểu skarn (như mỏ Thị Bích ở Hồ Nam) và quặng thạch anh thiếc-sulfua (như mỏ Cổn, mỏ Đại Chương ở Quảng Tây), thiếc thường cùng với Wolfram, Molybden, Bismuth, Đồng, Chì, Kẽm, Bạc, v.v., hình thành các mỏ đa kim quy mô lớn. Trong các mỏ dạng magmatit, thiếc có xu hướng đi cùng các nguyên tố hiếm như Niobium, Tantalum, Lithium, Beryllium, Rubidium, Cesium.

Quặng vàng thiếc: hình thành qua quá trình phong hóa, vận chuyển tích tụ từ quặng nguyên thủy. Ngoài quặng thạch anh thiếc, trong quặng cát còn tích tụ vàng tự nhiên, Wolfram đen, Topaz, Rutile, Yttrium niobate, v.v., làm tăng giá trị tổng thể của quặng cát thiếc.

  1. Loại khoáng sản cung ứng của Antimon

Nguồn cung chính của antimon là quặng antimon pyrit (Sb₂S₃, sulfua antimon), là khoáng vật antimon phổ biến nhất trong tự nhiên, chiếm hơn 80% tài nguyên antimon toàn cầu. Ngoài ra còn có một số khoáng vật phụ như antimon oxit (Sb₂O₃). Quặng antimon pyrit qua tuyển quặng để lấy tinh quặng, sau đó luyện kim bằng phương pháp nhiệt hoặc ướt để sản xuất kim loại antimon hoặc hợp chất antimon.

Ba quốc gia sản xuất lớn nhất (Trung Quốc, Tajikistan, Nga) chiếm tổng cộng 86.6%, cung ứng tập trung cao độ. Dù Trung Quốc chiếm hơn nửa sản lượng, tỷ lệ đã giảm đáng kể so với 90% năm 2010, nguyên nhân chính là chính sách bảo vệ môi trường siết chặt và cạn kiệt tài nguyên.

Các tổ hợp khoáng antimon đi kèm:

Chủ yếu hình thành trong môi trường nhiệt dịch trung thấp: hầu hết các mỏ antimon có giá trị kinh tế hình thành trong điều kiện nhiệt dịch trung thấp. Trong môi trường này, quặng antimon pyrit thường cùng với Hg (thủy ngân), Pyrit, Thạch anh, v.v., kết tinh thành các mỏ nhiệt dịch thấp điển hình.

Các tổ hợp đặc trưng theo loại: 1) Trong mỏ antimon nổi tiếng của Hồ Nam, quặng antimon pyrit cùng với Thạch tín (Hg), Pyrit, Selenit, Cacbit, Thạch anh, v.v.; 2) Khi khoáng hóa antimon trùng với khoáng vàng hoặc Wolfram, sẽ hình thành các mỏ phức hợp có giá trị cao hơn như antimon-vàng-wolfram.

  1. Loại khoáng sản cung ứng của Wolfram

Nguồn cung chính của Wolfram là quặng Wolfram (CaWO₄, Wolfram canxi) và quặng Wolfram đen ((Fe,Mn)WO₄, Wolfram mangan sắt), là hai dạng khoáng vật chính của Wolfram trong tự nhiên. Trong đó, quặng Wolfram trắng chiếm khoảng 70% tài nguyên Wolfram toàn cầu, quặng Wolfram đen khoảng 25-30%. Quặng Wolfram trắng chủ yếu xuất hiện trong các mỏ dạng skarn, quặng Wolfram đen thường trong các mỏ dạng thạch anh nhiệt dịch cao nhiệt. Qua tuyển quặng để lấy tinh Wolfram (tỷ lệ WO₃ ≥ 65%), rồi luyện kim bằng phương pháp nhiệt hoặc ướt để sản xuất ammon tungstate (APT), oxit Wolfram hoặc kim loại Wolfram.

Cấu trúc cung ứng thị trường Wolfram:

  1. Trung Quốc chi phối cung ứng, nhưng tăng trưởng chậm: Trung Quốc không chỉ là nước sản xuất Wolfram lớn nhất (chiếm 83%), còn sở hữu khoảng 52% trữ lượng Wolfram toàn cầu. Tuy nhiên, khai thác trong nước bị kiểm soát chặt chẽ theo chỉ tiêu tổng lượng khai thác. Dù chỉ tiêu khai thác năm 2024 là 114.000 tấn, thực tế khai thác là 127.000 tấn, cho thấy việc khai thác quá mức đã được kiểm soát hiệu quả. Đồng thời, khai thác lâu dài làm cạn kiệt mỏ chất lượng cao, giảm dần hàm lượng khoáng, hạn chế nguồn cung từ nguồn gốc.

  2. Nguồn cung mới từ nước ngoài hạn chế: Năm 2024, sản lượng Wolfram ngoài Trung Quốc khoảng 14.000 tấn kim loại, phân tán nhiều nguồn. Các dự án cung cấp mới quan trọng như mỏ Wolfram Baku của Kazakhstan, nhưng tỷ lệ trong cung toàn cầu còn nhỏ, khó thay đổi thế độc quyền của Trung Quốc trong ngắn hạn.

  3. Thu hồi Wolfram là bổ sung quan trọng: Ngoài nguồn khoáng, lượng Wolfram thu hồi từ phế liệu (như hợp kim cứng cũ) cũng là nguồn cung quan trọng. Hiện nay, khoảng 35% nguồn cung Wolfram toàn cầu đến từ thu hồi, nhưng tỷ lệ thu hồi và chất lượng sản phẩm của Trung Quốc còn kém hơn so với tiêu chuẩn quốc tế.

Các tổ hợp khoáng Wolfram đi kèm:

Mỏ dạng thạch anh và mỏ dạng skarn: Thường liên quan đến các thể magmatit axit. Các khoáng vật đi kèm rất phong phú, ngoài Wolfram đen, còn có Thạch anh, Wolfram pyrit, Bismuth, Ngọc lục bảo, Citrine, Thạch anh tím, v.v., chủ yếu tập trung ở đỉnh hoặc quanh các thể magmatit trong các thể đá granit.

Mỏ dạng skarn: hình thành tại vùng tiếp xúc giữa magma axit trung tính và đá carbonate (như đá vôi). Các khoáng vật đi kèm khác biệt so với dạng thạch anh, thường có Chalcopyrit, Galena, Sphalerit, cùng với Wolfram pyrit, và đôi khi có các khoáng kim loại hiếm như Niobium, Tantalum. Mỏ Thị Bích ở Hồ Nam là ví dụ tiêu biểu toàn cầu, giàu Wolfram, Thiếc, Molybden, Bismuth, Beryllium, Fluorit, cùng nhiều tài nguyên khác.

  1. Loại khoáng sản cung ứng của Molybden

Nguồn cung chính của Molybden là quặng Molybden (MoS₂, hai lưu huỳnh molybden), là khoáng vật molybden phổ biến nhất và có giá trị kinh tế cao nhất trong tự nhiên. Thường liên quan đến đồng, Wolfram trong các mỏ dạng magma. Quặng qua tuyển quặng để lấy tinh molybden, yêu cầu hàm lượng MoS₂ ≥ 85%, rồi luyện kim qua nung hoặc phương pháp ướt để sản xuất oxit molybden, thép molybden hoặc molybdate ammon, dùng trong hợp kim thép và hóa chất.

Năm quốc gia lớn nhất (Trung Quốc, Peru, Chile, Mỹ, Mexico) chiếm 91.9% nguồn cung, cung ứng tập trung cao độ; năm 2024, trữ lượng molybden toàn cầu khoảng 15 triệu tấn, Trung Quốc trữ lượng khoảng 5.9 triệu tấn (chiếm 39.3%), tỷ lệ khai thác/trữ lượng khoảng 57 năm.

Trung Quốc có vị trí “tài nguyên + sản lượng + tiêu thụ” ba trong một:

  1. Ưu thế tài nguyên: Trữ lượng molybden của Trung Quốc chiếm gần 40% toàn cầu (năm 2024, 5.9 triệu tấn), chủ yếu là quặng molybden nguyên sinh, quy mô mỏ lớn, hàm lượng tương đối cao (ví dụ như mỏ Molybden ở Luân Châu trung bình khoảng 0.1%), tài nguyên ưu việt hơn nhiều quốc gia khác.

  2. Chiếm ưu thế tuyệt đối về sản lượng: Trung Quốc chiếm hơn 42% sản lượng molybden toàn cầu, nhiều năm liên tục đứng đầu thế giới. Khác với các kim loại như thiếc, antimon, ngành molybden Trung Quốc không phụ thuộc nhập khẩu, tỷ lệ nguyên liệu nội địa tự cung tự cấp trên 90%, khác với thị trường thiếc phụ thuộc Myanmar.

  3. Chuỗi ngành hoàn chỉnh: Trung Quốc có chuỗi ngành từ khai thác, tuyển quặng, luyện kim, chế biến sâu (thép molybden, bột molybden, hóa chất molybden) đầy đủ, các doanh nghiệp hàng đầu như Luoyang Moly, Jinchuan đều có năng lực cạnh tranh toàn cầu.

  4. Thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới: Trung Quốc là quốc gia tiêu thụ molybden lớn nhất (năm 2024 tiêu thụ khoảng 130.000 tấn, chiếm hơn 45% toàn cầu), chủ yếu dùng trong hợp kim thép (chiếm hơn 70% tiêu thụ), hình thành chu trình tự sản xuất tự tiêu thụ.

  5. Phần lớn molybden khai thác là sản phẩm phụ của khai thác đồng: Nhiều mỏ đồng dạng magma lớn đang giảm hàm lượng khoáng. Một số mỏ đồng chính có thể đến cuối thập niên 2030 sẽ hết vòng đời khai thác, điều này sẽ hạn chế tăng trưởng cung molybden trong tương lai.

Các tổ hợp khoáng molybden đi kèm:

Mỏ dạng magma/ mỏ đồng dạng magma: Đây là loại mỏ molybden quan trọng nhất thế giới. Trong mỏ đồng dạng magma (như mỏ Đồng Dung ở Chiết Giang), molybden (molybden pyrit) là sản phẩm phụ liên kết chặt chẽ với sulfua đồng. Trong mỏ molybden dạng magma (như mỏ Luân Châu, Kim Đỉnh ở Thiểm Tây), molybden là sản phẩm chính, nhưng thường đi kèm Wolfram, Rhenium.

Mỏ dạng skarn: hình thành tại vùng tiếp xúc giữa magma axit trung tính và đá carbonate. Ở đây, molybden thường đi cùng Wolfram, tạo thành tổ hợp molybden-wolfram (như mỏ Thị Bích Hồ Nam), đồng thời cũng có thể đi kèm nhiều kim loại sulfua khác.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể đến từ bên thứ ba và không đại diện cho quan điểm hoặc ý kiến của Gate. Nội dung hiển thị trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành bất kỳ lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc pháp lý nào. Gate không đảm bảo tính chính xác hoặc đầy đủ của thông tin và sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Đầu tư vào tài sản ảo tiềm ẩn rủi ro cao và chịu biến động giá đáng kể. Bạn có thể mất toàn bộ vốn đầu tư. Vui lòng hiểu rõ các rủi ro liên quan và đưa ra quyết định thận trọng dựa trên tình hình tài chính và khả năng chấp nhận rủi ro của riêng bạn. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
Bình luận
0/400
Không có bình luận