Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫3,00T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,03T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
UNION
UNION/USDTUnion
0,0004586₫10,5711886
-6,13%
0,0004586-6,13%
₫54,41M₫21,52B
PACT
PACT/USDTPact
0,00005701₫1,31413751
-10,94%
0,00005701-10,94%
₫54,29M₫19B
LYP
LYP/USDTLympid
0,004514₫104,052214
-2,77%
0,004514-2,77%
₫54M₫1,22B
BABI
BABI/USDTBabylons
0,0028922₫66,6681022
-0,04%
0,0028922-0,04%
₫53M₫6,23B
HOT
HOT/USDTHolo
0,0003492₫8,0494092
-4,51%
0,0003492-4,51%
₫52,59M₫1,49T
NIM
NIM/USDTNimiq
0,0005185₫11,9519435
-0,34%
0,0005185-0,34%
₫52,59M₫165,47B
BLOCKST
BLOCKST/USDTBLOCKST
0,002375₫54,746125
-20,27%
0,002375-20,27%
₫52,28M₫28,41B
REP
REP/USDTAugur
1,0395₫23.961,5145
-1,90%
1,0395-1,90%
₫52,13M₫199,41B
POLC
POLC/USDTPolka City
0,0022905₫52,7983155
+3,56%
0,0022905+3,56%
₫52,12M₫9,49B
MAJO
MAJO/USDTMajo
0,009371₫216,010921
+2,93%
0,009371+2,93%
₫51,46M₫5,37B
ASK
ASK/USDTPermission Coin
0,00012602₫2,90488702
-8,21%
0,00012602-8,21%
₫51,33M₫67,02B
GALO
GALO/USDTClube Atlético Mineiro Fan Token
0,03455₫796,41205
-2,84%
0,03455-2,84%
₫51,14M₫4,76B
ZRX
ZRX/USDT0xProject
0,09710₫2.238,25210
-7,87%
0,09710-7,87%
₫51,11M₫2,01T
MNDE
MNDE/USDTMarinade
0,01944₫448,11144
-0,66%
0,01944-0,66%
₫50,91M₫246,23B
UNN
UNN/USDTUNION Protocol
0,00021771₫5,01843321
-8,01%
0,00021771-8,01%
₫50,39M₫3,35B
ALD
ALD/USDTAladdinDAO
0,01802₫415,37902
-5,90%
0,01802-5,90%
₫50,07M₫64,86B
SDM
SDM/USDTShieldeum
0,0001544₫3,5590744
-22,80%
0,0001544-22,80%
₫49,75M₫303,45M
LAIR
LAIR/USDTLair Finance
0,001243₫28,652393
-6,82%
0,001243-6,82%
₫49,72M₫3,01B
SLV3L
SLV3L/USDTSLV3xLong
0,12736₫2.935,77536
-1,14%
0,12736-1,14%
₫48,85M--
RUNWAGO
RUNWAGO/USDTRUNWAGO
0,001752₫40,385352
-28,78%
0,001752-28,78%
₫48,44M₫715,03M