zkVerifyVFY sang EUR:Chuyển đổi zkVerify (VFY) sang Euro (EUR)

VFY/EUR: 1 VFY ≈ €0.02311 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

zkVerify Thị trường hôm nay

zkVerify đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VFY chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02311. Với nguồn cung lưu hành là 306,000,000 VFY, tổng vốn hóa thị trường của VFY tính bằng EUR là €6,077,466.34. Trong 24h qua, giá của VFY tính bằng EUR đã giảm €-0.0005234, biểu thị mức giảm -2.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VFY tính bằng EUR là €0.1788, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01967.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VFY sang EUR

0.02311-2.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VFY sang EUR là €0.02311 EUR, với sự thay đổi -2.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VFY/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VFY/EUR trong ngày qua.

Giao dịch zkVerify

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo zkVerifyVFY/USDT
Giao ngay
$0.02694
-1.89%
logo zkVerifyVFY/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.02694
-2.00%

The real-time trading price of VFY/USDT Spot is $0.02694, with a 24-hour trading change of -1.89%, VFY/USDT Spot is $0.02694 and -1.89%, and VFY/USDT Perpetual is $0.02694 and -2.00%.

Bảng chuyển đổi zkVerify sang Euro

Bảng chuyển đổi VFY sang EUR

logo zkVerifySố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1VFY
0.02EUR
2VFY
0.04EUR
3VFY
0.06EUR
4VFY
0.09EUR
5VFY
0.11EUR
6VFY
0.13EUR
7VFY
0.16EUR
8VFY
0.18EUR
9VFY
0.2EUR
10VFY
0.23EUR
10,000VFY
231.18EUR
50,000VFY
1,155.91EUR
100,000VFY
2,311.83EUR
500,000VFY
11,559.19EUR
1,000,000VFY
23,118.38EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang VFY

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo zkVerify
1EUR
43.25VFY
2EUR
86.51VFY
3EUR
129.76VFY
4EUR
173.02VFY
5EUR
216.27VFY
6EUR
259.53VFY
7EUR
302.78VFY
8EUR
346.04VFY
9EUR
389.3VFY
10EUR
432.55VFY
100EUR
4,325.56VFY
500EUR
21,627.81VFY
1,000EUR
43,255.62VFY
5,000EUR
216,278.12VFY
10,000EUR
432,556.24VFY

Bảng chuyển đổi số tiền VFY sang EUR và EUR sang VFY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VFY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang VFY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1zkVerify phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VFY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VFY = $0.03 USD, 1 VFY = €0.02 EUR, 1 VFY = ₹2.43 INR, 1 VFY = Rp452.55 IDR, 1 VFY = $0.04 CAD, 1 VFY = £0.02 GBP, 1 VFY = ฿0.85 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.45
logo BTCBTC
0.006413
logo ETHETH
0.1879
logo USDTUSDT
582.72
logo XRPXRP
278.47
logo BNBBNB
0.6372
logo SOLSOL
4.27
logo USDCUSDC
581.42
logo TRXTRX
1,941.11
logo STETHSTETH
0.1879
logo DOGEDOGE
4,187.38
logo ADAADA
1,488.5
logo BCHBCH
0.8997
logo WBTCWBTC
0.006425
logo WEETHWEETH
0.1734
logo LINKLINK
43.95

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi zkVerify (VFY) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng VFY của bạn

Nhập số lượng VFY của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkVerify hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkVerify.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkVerify sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ zkVerify sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkVerify sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkVerify sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi zkVerify sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến zkVerify (VFY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide