xFUNDXFUND sang IDR:Chuyển đổi xFUND (XFUND) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XFUND/IDR: 1 XFUND ≈ Rp1,735,803.37 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

xFUND Thị trường hôm nay

xFUND đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XFUND chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,735,803.37. Với nguồn cung lưu hành là 9,970.87 XFUND, tổng vốn hóa thị trường của XFUND tính bằng IDR là Rp289,314,132,934,850.24. Trong 24h qua, giá của XFUND tính bằng IDR đã giảm Rp-47,132.62, biểu thị mức giảm -2.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XFUND tính bằng IDR là Rp169,495,750.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp697,229.95.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFUND sang IDR

Rp1,735,803.37-2.66%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFUND sang IDR là Rp1,735,803.37 IDR, với sự thay đổi -2.66% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XFUND/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFUND/IDR trong ngày qua.

Giao dịch xFUND

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XFUND/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XFUND/-- Spot is -- and --, and XFUND/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi xFUND sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XFUND sang IDR

logo xFUNDSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XFUND
1,735,803.37IDR
2XFUND
3,471,606.75IDR
3XFUND
5,207,410.12IDR
4XFUND
6,943,213.5IDR
5XFUND
8,679,016.87IDR
6XFUND
10,414,820.25IDR
7XFUND
12,150,623.62IDR
8XFUND
13,886,427IDR
9XFUND
15,622,230.37IDR
10XFUND
17,358,033.75IDR
100XFUND
173,580,337.53IDR
500XFUND
867,901,687.66IDR
1,000XFUND
1,735,803,375.32IDR
5,000XFUND
8,679,016,876.64IDR
10,000XFUND
17,358,033,753.28IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XFUND

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo xFUND
1IDR
0.0000005761XFUND
2IDR
0.000001152XFUND
3IDR
0.000001728XFUND
4IDR
0.000002304XFUND
5IDR
0.00000288XFUND
6IDR
0.000003456XFUND
7IDR
0.000004032XFUND
8IDR
0.000004608XFUND
9IDR
0.000005184XFUND
10IDR
0.000005761XFUND
1,000,000,000IDR
576.1XFUND
5,000,000,000IDR
2,880.51XFUND
10,000,000,000IDR
5,761.02XFUND
50,000,000,000IDR
28,805.1XFUND
100,000,000,000IDR
57,610.21XFUND

Bảng chuyển đổi số tiền XFUND sang IDR và IDR sang XFUND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XFUND sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 IDR sang XFUND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1xFUND phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFUND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFUND = $103.84 USD, 1 XFUND = €88.64 EUR, 1 XFUND = ₹9,363.01 INR, 1 XFUND = Rp1,735,803.38 IDR, 1 XFUND = $142.62 CAD, 1 XFUND = £77.22 GBP, 1 XFUND = ฿3,267.38 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002884
logo BTCBTC
0.0000003252
logo ETHETH
0.000009355
logo USDTUSDT
0.02993
logo XRPXRP
0.0134
logo BNBBNB
0.00003307
logo SOLSOL
0.0002169
logo USDCUSDC
0.02989
logo STETHSTETH
0.00000936
logo TRXTRX
0.1008
logo DOGEDOGE
0.2024
logo ADAADA
0.07347
logo BCHBCH
0.0000474
logo WBTCWBTC
0.000000326
logo WEETHWEETH
0.000008651
logo LINKLINK
0.002218

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi xFUND (XFUND) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XFUND của bạn

Nhập số lượng XFUND của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xFUND hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xFUND.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xFUND sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ xFUND sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xFUND sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xFUND sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi xFUND sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide