VOOI Thị trường hôm nay
VOOI đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VOOI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp308.57. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 244,211,111 VOOI, tổng vốn hóa thị trường của VOOI tính bằng IDR là Rp1,259,704,887,073,660.1. Trong 24h qua, giá của VOOI tính bằng IDR đã tăng Rp1.28, biểu thị mức tăng +0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VOOI tính bằng IDR là Rp2,457.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp295.7.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOOI sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOOI sang IDR là Rp308.57 IDR, với sự thay đổi +0.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VOOI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOOI/IDR trong ngày qua.
Giao dịch VOOI
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.01853 | -0.10% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01849 | -0.59% |
The real-time trading price of VOOI/USDT Spot is $0.01853, with a 24-hour trading change of -0.10%, VOOI/USDT Spot is $0.01853 and -0.10%, and VOOI/USDT Perpetual is $0.01849 and -0.59%.
Bảng chuyển đổi VOOI sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi VOOI sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1VOOI | 305.4IDR |
2VOOI | 610.8IDR |
3VOOI | 916.21IDR |
4VOOI | 1,221.61IDR |
5VOOI | 1,527.01IDR |
6VOOI | 1,832.42IDR |
7VOOI | 2,137.82IDR |
8VOOI | 2,443.23IDR |
9VOOI | 2,748.63IDR |
10VOOI | 3,054.03IDR |
100VOOI | 30,540.37IDR |
500VOOI | 152,701.88IDR |
1,000VOOI | 305,403.77IDR |
5,000VOOI | 1,527,018.85IDR |
10,000VOOI | 3,054,037.71IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang VOOI
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.003274VOOI |
2IDR | 0.006548VOOI |
3IDR | 0.009823VOOI |
4IDR | 0.01309VOOI |
5IDR | 0.01637VOOI |
6IDR | 0.01964VOOI |
7IDR | 0.02292VOOI |
8IDR | 0.02619VOOI |
9IDR | 0.02946VOOI |
10IDR | 0.03274VOOI |
100,000IDR | 327.43VOOI |
500,000IDR | 1,637.17VOOI |
1,000,000IDR | 3,274.35VOOI |
5,000,000IDR | 16,371.76VOOI |
10,000,000IDR | 32,743.53VOOI |
Bảng chuyển đổi số tiền VOOI sang IDR và IDR sang VOOI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VOOI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang VOOI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1VOOI phổ biến
VOOI | 1 VOOI |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.02EUR | |
₹1.66INR | |
Rp308.58IDR | |
$0.03CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.58THB |
VOOI | 1 VOOI |
|---|---|
₽1.48RUB | |
R$0.1BRL | |
د.إ0.07AED | |
₺0.79TRY | |
¥0.13CNY | |
¥2.9JPY | |
$0.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOOI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOOI = $0.02 USD, 1 VOOI = €0.02 EUR, 1 VOOI = ₹1.66 INR, 1 VOOI = Rp308.58 IDR, 1 VOOI = $0.03 CAD, 1 VOOI = £0.01 GBP, 1 VOOI = ฿0.58 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002827 | |
0.0000003196 | |
0.000009103 | |
0.02992 | |
0.01309 | |
0.00003272 | |
0.0002123 | |
0.0299 |
5.62 | |
0.000009088 | |
0.1019 | |
0.1994 | |
0.0714 | |
0.00004703 | |
0.0000003213 | |
0.000008398 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi VOOI (VOOI) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng VOOI của bạn
Nhập số lượng VOOI của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VOOI hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VOOI.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VOOI sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ VOOI sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VOOI sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VOOI sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi VOOI sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến VOOI (VOOI)
Tiết lộ về VOOI: Tiềm năng của các giao thức giao dịch trừu tượng chuỗi thế hệ mới và triển vọng giá
Một giao diện hợp nhất, kết nối các giao thức hàng đầu từ nhiều blockchain khác nhau—bao gồm Arbitrum, Polygon và Base—giúp việc thực hiện các giao dịch xuyên chuỗi phức tạp trở nên đơn giản như gửi một email. Đây chính là tương lai mà VOOI đang kiến tạo.
VOOI Phân Tích Sâu: Sàn Giao Dịch Phi Tập Trung Hợp Đồng Vĩnh Cửu Thế Hệ Mới Được YZi Labs Hậu Thuẫn
Quản lý tài sản đa chuỗi, giao dịch tiền mã hóa, vàng, dầu và thậm chí cả cổ phiếu Mỹ—tất cả chỉ trong một giao diện duy nhất. VOOI đang hướng tới mục tiêu xóa bỏ rào cản phức tạp của giao dịch DeFi thông qua phương thức “tài khoản hợp nhất”.