VNX Swiss FrancVCHF sang JPY:Chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Yên Nhật (JPY)

VCHF/JPY: 1 VCHF ≈ ¥197.62 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Swiss Franc Thị trường hôm nay

VNX Swiss Franc đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNX Swiss Franc chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥197.62. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,069,871.44 VCHF, tổng vốn hóa thị trường của VNX Swiss Franc tính bằng JPY là ¥126,153,641,995.48. Trong 24h qua, giá của VNX Swiss Franc tính bằng JPY đã tăng ¥0.3944, biểu thị mức tăng +0.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNX Swiss Franc tính bằng JPY là ¥205.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.76.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VCHF sang JPY

¥197.62+0.2%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VCHF sang JPY là ¥197.62 JPY, với sự thay đổi +0.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VCHF/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VCHF/JPY trong ngày qua.

Giao dịch VNX Swiss Franc

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VCHF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VCHF/-- Spot is -- and --, and VCHF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX Swiss Franc sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi VCHF sang JPY

logo VNX Swiss FrancSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1VCHF
197.62JPY
2VCHF
395.25JPY
3VCHF
592.87JPY
4VCHF
790.5JPY
5VCHF
988.13JPY
6VCHF
1,185.75JPY
7VCHF
1,383.38JPY
8VCHF
1,581.01JPY
9VCHF
1,778.63JPY
10VCHF
1,976.26JPY
100VCHF
19,762.63JPY
500VCHF
98,813.16JPY
1,000VCHF
197,626.33JPY
5,000VCHF
988,131.69JPY
10,000VCHF
1,976,263.38JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang VCHF

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Swiss Franc
1JPY
0.00506VCHF
2JPY
0.01012VCHF
3JPY
0.01518VCHF
4JPY
0.02024VCHF
5JPY
0.0253VCHF
6JPY
0.03036VCHF
7JPY
0.03542VCHF
8JPY
0.04048VCHF
9JPY
0.04554VCHF
10JPY
0.0506VCHF
100,000JPY
506VCHF
500,000JPY
2,530.02VCHF
1,000,000JPY
5,060.05VCHF
5,000,000JPY
25,300.27VCHF
10,000,000JPY
50,600.54VCHF

Bảng chuyển đổi số tiền VCHF sang JPY và JPY sang VCHF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VCHF sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 JPY sang VCHF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Swiss Franc phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VCHF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VCHF = $1.26 USD, 1 VCHF = €1.07 EUR, 1 VCHF = ₹113.57 INR, 1 VCHF = Rp21,074.53 IDR, 1 VCHF = $1.73 CAD, 1 VCHF = £0.94 GBP, 1 VCHF = ฿39.61 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.3056
logo BTCBTC
0.0000356
logo ETHETH
0.001031
logo USDTUSDT
3.18
logo XRPXRP
1.59
logo BNBBNB
0.003657
logo USDCUSDC
3.18
logo SOLSOL
0.02448
logo SMARTSMART
598.12
logo TRXTRX
11.05
logo STETHSTETH
0.001034
logo DOGEDOGE
22.77
logo ADAADA
8.29
logo BCHBCH
0.005076
logo WBTCWBTC
0.00003575
logo WEETHWEETH
0.0009546

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng VCHF của bạn

Nhập số lượng VCHF của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Swiss Franc hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Swiss Franc.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Swiss Franc sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Swiss Franc sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Swiss Franc sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Swiss Franc sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Swiss Franc sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide