VenusXVS sang HKD:Chuyển đổi Venus (XVS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

XVS/HKD: 1 XVS ≈ $21.62 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Venus Thị trường hôm nay

Venus đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $21.62. Với nguồn cung lưu hành là 16,760,115.27 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng HKD là $2,831,534,505.07. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng HKD đã giảm $-0.7333, biểu thị mức giảm -3.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng HKD là $1,147.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $12.89.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang HKD

$21.62-3.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang HKD là $21.62 HKD, với sự thay đổi -3.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XVS/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Venus

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenusXVS/USDT
Giao ngay
$2.77
-3.47%
logo VenusXVS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.77
-3.92%

The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $2.77, with a 24-hour trading change of -3.47%, XVS/USDT Spot is $2.77 and -3.47%, and XVS/USDT Perpetual is $2.77 and -3.92%.

Bảng chuyển đổi Venus sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi XVS sang HKD

logo VenusSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1XVS
21.62HKD
2XVS
43.24HKD
3XVS
64.86HKD
4XVS
86.48HKD
5XVS
108.1HKD
6XVS
129.72HKD
7XVS
151.34HKD
8XVS
172.96HKD
9XVS
194.58HKD
10XVS
216.21HKD
100XVS
2,162.1HKD
500XVS
10,810.53HKD
1,000XVS
21,621.06HKD
5,000XVS
108,105.3HKD
10,000XVS
216,210.61HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang XVS

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Venus
1HKD
0.04625XVS
2HKD
0.0925XVS
3HKD
0.1387XVS
4HKD
0.185XVS
5HKD
0.2312XVS
6HKD
0.2775XVS
7HKD
0.3237XVS
8HKD
0.37XVS
9HKD
0.4162XVS
10HKD
0.4625XVS
10,000HKD
462.51XVS
50,000HKD
2,312.55XVS
100,000HKD
4,625.11XVS
500,000HKD
23,125.59XVS
1,000,000HKD
46,251.19XVS

Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang HKD và HKD sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XVS sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venus phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $2.77 USD, 1 XVS = €2.34 EUR, 1 XVS = ₹251.42 INR, 1 XVS = Rp46,682.48 IDR, 1 XVS = $3.78 CAD, 1 XVS = £2.05 GBP, 1 XVS = ฿86.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.36
logo BTCBTC
0.0009905
logo ETHETH
0.03451
logo USDTUSDT
64
logo XRPXRP
47.29
logo BNBBNB
0.1073
logo USDCUSDC
63.98
logo SOLSOL
0.8237
logo TRXTRX
227.15
logo STETHSTETH
0.03453
logo DOGEDOGE
690.64
logo BCHBCH
0.127
logo ADAADA
243.76
logo WBTCWBTC
0.0009916
logo LEOLEO
7.96
logo HYPEHYPE
2.42

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venus (XVS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng XVS của bạn

Nhập số lượng XVS của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide