VenomVENOM sang CNY:Chuyển đổi Venom (VENOM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

VENOM/CNY: 1 VENOM ≈ ¥0.2806 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Venom Thị trường hôm nay

Venom đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VENOM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2806. Với nguồn cung lưu hành là 2,127,919,937.01 VENOM, tổng vốn hóa thị trường của VENOM tính bằng CNY là ¥4,181,182,157.27. Trong 24h qua, giá của VENOM tính bằng CNY đã giảm ¥-0.005434, biểu thị mức giảm -1.90%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VENOM tính bằng CNY là ¥3,493.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.242.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VENOM sang CNY

¥0.2806-1.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VENOM sang CNY là ¥0.2806 CNY, với sự thay đổi -1.90% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VENOM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VENOM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Venom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenomVENOM/USDT
Giao ngay
$0.04006
-2.10%

The real-time trading price of VENOM/USDT Spot is $0.04006, with a 24-hour trading change of -2.10%, VENOM/USDT Spot is $0.04006 and -2.10%, and VENOM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi VENOM sang CNY

logo VenomSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VENOM
0.28CNY
2VENOM
0.56CNY
3VENOM
0.84CNY
4VENOM
1.12CNY
5VENOM
1.4CNY
6VENOM
1.68CNY
7VENOM
1.96CNY
8VENOM
2.24CNY
9VENOM
2.52CNY
10VENOM
2.81CNY
1,000VENOM
281.01CNY
5,000VENOM
1,405.08CNY
10,000VENOM
2,810.16CNY
50,000VENOM
14,050.8CNY
100,000VENOM
28,101.61CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VENOM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Venom
1CNY
3.55VENOM
2CNY
7.11VENOM
3CNY
10.67VENOM
4CNY
14.23VENOM
5CNY
17.79VENOM
6CNY
21.35VENOM
7CNY
24.9VENOM
8CNY
28.46VENOM
9CNY
32.02VENOM
10CNY
35.58VENOM
100CNY
355.85VENOM
500CNY
1,779.25VENOM
1,000CNY
3,558.51VENOM
5,000CNY
17,792.57VENOM
10,000CNY
35,585.14VENOM

Bảng chuyển đổi số tiền VENOM sang CNY và CNY sang VENOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VENOM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang VENOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VENOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VENOM = $0.04 USD, 1 VENOM = €0.03 EUR, 1 VENOM = ₹3.61 INR, 1 VENOM = Rp670.54 IDR, 1 VENOM = $0.06 CAD, 1 VENOM = £0.03 GBP, 1 VENOM = ฿1.26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.83
logo BTCBTC
0.0007921
logo ETHETH
0.02296
logo USDTUSDT
71.45
logo XRPXRP
35.56
logo BNBBNB
0.08156
logo USDCUSDC
71.39
logo SOLSOL
0.5415
logo SMARTSMART
13,302.67
logo TRXTRX
244.52
logo STETHSTETH
0.02298
logo DOGEDOGE
504.58
logo ADAADA
184.21
logo BCHBCH
0.1117
logo WBTCWBTC
0.0007928
logo WEETHWEETH
0.02126

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venom (VENOM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng VENOM của bạn

Nhập số lượng VENOM của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venom hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venom sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venom sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide