ValueDeFiVALUE sang EUR:Chuyển đổi ValueDeFi (VALUE) sang Euro (EUR)

VALUE/EUR: 1 VALUE ≈ €0.009591 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

ValueDeFi Thị trường hôm nay

ValueDeFi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VALUE chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.009591. Với nguồn cung lưu hành là 4,622,740.58 VALUE, tổng vốn hóa thị trường của VALUE tính bằng EUR là €37,061.5. Trong 24h qua, giá của VALUE tính bằng EUR đã giảm €-0.001063, biểu thị mức giảm -9.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VALUE tính bằng EUR là €39.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.005463.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VALUE sang EUR

0.009591-9.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VALUE sang EUR là €0.009591 EUR, với sự thay đổi -9.98% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VALUE/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VALUE/EUR trong ngày qua.

Giao dịch ValueDeFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ValueDeFiVALUE/USDT
Giao ngay
$0.01147
-9.80%

The real-time trading price of VALUE/USDT Spot is $0.01147, with a 24-hour trading change of -9.80%, VALUE/USDT Spot is $0.01147 and -9.80%, and VALUE/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ValueDeFi sang Euro

Bảng chuyển đổi VALUE sang EUR

logo ValueDeFiSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1VALUE
0EUR
2VALUE
0.01EUR
3VALUE
0.02EUR
4VALUE
0.03EUR
5VALUE
0.04EUR
6VALUE
0.05EUR
7VALUE
0.06EUR
8VALUE
0.07EUR
9VALUE
0.08EUR
10VALUE
0.09EUR
100,000VALUE
959.11EUR
500,000VALUE
4,795.55EUR
1,000,000VALUE
9,591.11EUR
5,000,000VALUE
47,955.58EUR
10,000,000VALUE
95,911.16EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang VALUE

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo ValueDeFi
1EUR
104.26VALUE
2EUR
208.52VALUE
3EUR
312.78VALUE
4EUR
417.05VALUE
5EUR
521.31VALUE
6EUR
625.57VALUE
7EUR
729.84VALUE
8EUR
834.1VALUE
9EUR
938.36VALUE
10EUR
1,042.63VALUE
100EUR
10,426.31VALUE
500EUR
52,131.57VALUE
1,000EUR
104,263.14VALUE
5,000EUR
521,315.73VALUE
10,000EUR
1,042,631.47VALUE

Bảng chuyển đổi số tiền VALUE sang EUR và EUR sang VALUE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VALUE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang VALUE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ValueDeFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VALUE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VALUE = $0.01 USD, 1 VALUE = €0.01 EUR, 1 VALUE = ₹1.05 INR, 1 VALUE = Rp192.26 IDR, 1 VALUE = $0.02 CAD, 1 VALUE = £0.01 GBP, 1 VALUE = ฿0.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
63.63
logo BTCBTC
0.007248
logo ETHETH
0.2185
logo USDTUSDT
599.06
logo BNBBNB
0.7077
logo XRPXRP
342.39
logo USDCUSDC
597.32
logo SOLSOL
5.23
logo TRXTRX
2,043.09
logo STETHSTETH
0.2184
logo DOGEDOGE
5,238.72
logo ADAADA
1,841.05
logo BCHBCH
1.09
logo WBTCWBTC
0.007243
logo WEETHWEETH
0.2007
logo LEOLEO
64.65

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ValueDeFi (VALUE) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng VALUE của bạn

Nhập số lượng VALUE của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ValueDeFi hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ValueDeFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ValueDeFi sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ValueDeFi sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ValueDeFi sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ValueDeFi sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi ValueDeFi sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ValueDeFi (VALUE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide