ValidityVAL sang GBP:Chuyển đổi Validity (VAL) sang Bảng Anh (GBP)

VAL/GBP: 1 VAL ≈ £0.3395 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Validity Thị trường hôm nay

Validity đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VAL chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.3395. Với nguồn cung lưu hành là 5,534,856.39 VAL, tổng vốn hóa thị trường của VAL tính bằng GBP là £1,394,006.25. Trong 24h qua, giá của VAL tính bằng GBP đã giảm £-0.03513, biểu thị mức giảm -9.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VAL tính bằng GBP là £14.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.005808.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VAL sang GBP

£0.3395-9.34%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VAL sang GBP là £0.3395 GBP, với sự thay đổi -9.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VAL/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VAL/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Validity

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VAL/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VAL/-- Spot is -- and --, and VAL/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Validity sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi VAL sang GBP

logo ValiditySố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1VAL
0.33GBP
2VAL
0.67GBP
3VAL
1.01GBP
4VAL
1.35GBP
5VAL
1.69GBP
6VAL
2.03GBP
7VAL
2.37GBP
8VAL
2.71GBP
9VAL
3.05GBP
10VAL
3.39GBP
1,000VAL
339.52GBP
5,000VAL
1,697.62GBP
10,000VAL
3,395.24GBP
50,000VAL
16,976.24GBP
100,000VAL
33,952.48GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang VAL

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Validity
1GBP
2.94VAL
2GBP
5.89VAL
3GBP
8.83VAL
4GBP
11.78VAL
5GBP
14.72VAL
6GBP
17.67VAL
7GBP
20.61VAL
8GBP
23.56VAL
9GBP
26.5VAL
10GBP
29.45VAL
100GBP
294.52VAL
500GBP
1,472.64VAL
1,000GBP
2,945.29VAL
5,000GBP
14,726.46VAL
10,000GBP
29,452.92VAL

Bảng chuyển đổi số tiền VAL sang GBP và GBP sang VAL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VAL sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang VAL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Validity phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VAL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VAL = $0.46 USD, 1 VAL = €0.39 EUR, 1 VAL = ₹41.7 INR, 1 VAL = Rp7,689.61 IDR, 1 VAL = $0.62 CAD, 1 VAL = £0.34 GBP, 1 VAL = ฿14.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
100.75
logo BTCBTC
0.01052
logo ETHETH
0.362
logo USDTUSDT
673.96
logo BNBBNB
1.13
logo XRPXRP
523.31
logo USDCUSDC
674.03
logo SOLSOL
8.54
logo TRXTRX
2,416.5
logo STETHSTETH
0.3621
logo DOGEDOGE
7,615.36
logo ADAADA
2,561.9
logo BCHBCH
1.51
logo LEOLEO
76.41
logo WBTCWBTC
0.01056
logo HYPEHYPE
24.66

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Validity (VAL) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng VAL của bạn

Nhập số lượng VAL của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Validity hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Validity.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Validity sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Validity sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Validity sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Validity sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Validity sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide