AVAAVA sang EUR:Chuyển đổi AVA (AVA) sang Euro (EUR)

AVA/EUR: 1 AVA ≈ €0.1666 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1666. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 72,161,693 AVA, tổng vốn hóa thị trường của AVA tính bằng EUR là €10,199,136.28. Trong 24h qua, giá của AVA tính bằng EUR đã tăng €0.002699, biểu thị mức tăng +1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVA tính bằng EUR là €5.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01033.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVA sang EUR

0.1666+1.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVA sang EUR là €0.1666 EUR, với sự thay đổi +1.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVA/USDT
Giao ngay
$0.1962
+1.29%
logo AVAAVA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1959
+1.35%

The real-time trading price of AVA/USDT Spot is $0.1962, with a 24-hour trading change of +1.29%, AVA/USDT Spot is $0.1962 and +1.29%, and AVA/USDT Perpetual is $0.1959 and +1.35%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Euro

Bảng chuyển đổi AVA sang EUR

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1AVA
0.16EUR
2AVA
0.33EUR
3AVA
0.49EUR
4AVA
0.66EUR
5AVA
0.83EUR
6AVA
0.99EUR
7AVA
1.16EUR
8AVA
1.33EUR
9AVA
1.49EUR
10AVA
1.66EUR
1,000AVA
166.65EUR
5,000AVA
833.25EUR
10,000AVA
1,666.51EUR
50,000AVA
8,332.58EUR
100,000AVA
16,665.16EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang AVA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1EUR
6AVA
2EUR
12AVA
3EUR
18AVA
4EUR
24AVA
5EUR
30AVA
6EUR
36AVA
7EUR
42AVA
8EUR
48AVA
9EUR
54AVA
10EUR
60AVA
100EUR
600.05AVA
500EUR
3,000.27AVA
1,000EUR
6,000.54AVA
5,000EUR
30,002.7AVA
10,000EUR
60,005.4AVA

Bảng chuyển đổi số tiền AVA sang EUR và EUR sang AVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 AVA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang AVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVA = $0.2 USD, 1 AVA = €0.17 EUR, 1 AVA = ₹17.88 INR, 1 AVA = Rp3,298.98 IDR, 1 AVA = $0.27 CAD, 1 AVA = £0.15 GBP, 1 AVA = ฿6.09 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
87.47
logo BTCBTC
0.00931
logo ETHETH
0.3221
logo USDTUSDT
589.58
logo XRPXRP
442.93
logo BNBBNB
0.9946
logo USDCUSDC
589.43
logo SOLSOL
7.67
logo TRXTRX
2,090.24
logo STETHSTETH
0.3223
logo DOGEDOGE
6,446.72
logo BCHBCH
1.21
logo ADAADA
2,289.52
logo WBTCWBTC
0.009325
logo LEOLEO
75.7
logo HYPEHYPE
22.52

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng AVA của bạn

Nhập số lượng AVA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến AVA (AVA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide