Chinese SOEs

Chinese SOEs là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, phản ánh xu hướng cải cách, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của khối trung ương/địa phương. Các đường đua trọng tâm gồm năng lượng và tiện ích, viễn thông, tài chính, xây dựng hạ tầng, vận tải–hậu cần, quốc phòng và dịch vụ công.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 9657.34 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là -0.51%. Trong số 209 cổ phiếu thành phần, 31 cổ phiếu tăng giá (14.83%) và 160 cổ phiếu giảm giá (76.56%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là CHUNCHENG THERMAL (01853), với mức tăng 24 giờ là +47.05%.Độ lan tỏa yếu, với sự dẫn dắt tập trung. Trong ngắn hạn, giao dịch có chọn lọc quanh các cổ phiếu được kích hoạt bởi chính sách, kèm kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt; trong trung hạn, ưu tiên các cổ phiếu hưởng lợi từ cải cách và trả cổ tức cao, mua thêm theo thời điểm dựa trên kết quả lợi nhuận và tín hiệu lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
01347
HUA HONG SEMI01347
HK$149,8₫501.568,2
+0,26%+₫1.339,3
HK$149,8
+0,26%
₫495.541,4₫512.617,5
00883
CNOOC00883
HK$23,56₫78.884,84
-2,72%-₫2.209,84
HK$23,56
-2,72%
₫78.750,91₫81.094,68
02388
BOCHK02388
HK$51,25₫171.597,96
+5,97%+₫9.676,45
HK$51,25
+5,97%
₫161.921,51₫171.597,96
00992
LENOVO GROUP00992
HK$24,34₫81.496,47
-1,13%-₫937,51
HK$24,34
-1,13%
₫80.492,00₫82.433,98
00939
CCB00939
HK$8,78₫29.397,66
+0,45%+₫133,93
HK$8,78
+0,45%
₫29.129,80₫29.397,66
02899
ZIJIN MINING02899
HK$32,38₫108.416,43
-3,40%-₫3.817,00
HK$32,38
-3,40%
₫107.144,09₫112.233,44
02628
CHINA LIFE02628
HK$28,44₫95.224,31
-0,55%-₫535,72
HK$28,44
-0,55%
₫94.219,83₫95.760,03
03988
BANK OF CHINA03988
HK$5,33₫17.846,18
+0,37%+₫66,96
HK$5,33
+0,37%
₫17.712,25₫17.879,67
01398
ICBC01398
HK$7,19₫24.073,93
+0,27%+₫66,96
HK$7,19
+0,27%
₫23.940,00₫24.073,93
00568
SHANDONG MOLONG00568
HK$6,12₫20.491,30
-2,23%-₫468,75
HK$6,12
-2,23%
₫19.989,07₫21.830,60
00358
JIANGXI COPPER00358
HK$34,62₫115.916,51
-4,31%-₫5.223,27
HK$34,62
-4,31%
₫114.108,46₫121.139,79
01336
NCI01336
HK$48,38₫161.988,47
-1,78%-₫2.946,46
HK$48,38
-1,78%
₫159.644,70₫164.934,94
02600
CHALCO02600
HK$8,30₫27.790,49
-3,82%-₫1.104,92
HK$8,30
-3,82%
₫27.556,12₫28.895,42
00386
SINOPEC CORP00386
HK$4,27₫14.297,04
-1,38%-₫200,89
HK$4,27
-1,38%
₫14.230,07₫14.497,93
02099
CHINA GOLD INTL02099
HK$167,5₫560.832,3
-4,39%-₫25.781,5
HK$167,5
-4,39%
₫553.466,2₫589.627,3
01171
YANKUANG GENERGY01171
HK$11,78₫39.442,42
-3,52%-₫1.439,74
HK$11,78
-3,52%
₫39.275,00₫40.882,16
01818
ZHAOJIN MINING01818
HK$20,36₫68.170,43
-2,20%-₫1.540,19
HK$20,36
-2,20%
₫66.797,64₫69.710,62
02338
WEICHAI POWER02338
HK$33,46₫112.032,54
0,00%₫0,00
HK$33,46
0,00%
₫109.822,69₫112.702,19
01787
SHANDONG GOLD01787
HK$19,52₫65.357,89
-2,59%-₫1.741,09
HK$19,52
-2,59%
₫64.286,45₫67.165,95
01208
MMG01208
HK$8,30₫27.790,49
-5,03%-₫1.473,23
HK$8,30
-5,03%
₫27.455,67₫29.263,73