StepNGMT sang TRY:Chuyển đổi StepN (GMT) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

GMT/TRY: 1 GMT ≈ ₺0.7684 TRY

Lần cập nhật mới nhất:

StepN Thị trường hôm nay

StepN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GMT chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺0.7684. Với nguồn cung lưu hành là 3,111,400,155.1 GMT, tổng vốn hóa thị trường của GMT tính bằng TRY là ₺101,618,080,107.78. Trong 24h qua, giá của GMT tính bằng TRY đã giảm ₺-0.03648, biểu thị mức giảm -4.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMT tính bằng TRY là ₺174.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.6513.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMT sang TRY

0.7684-4.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMT sang TRY là ₺0.7684 TRY, với sự thay đổi -4.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GMT/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMT/TRY trong ngày qua.

Giao dịch StepN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StepNGMT/USDT
Giao ngay
$0.01802
-4.40%
logo StepNGMT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01794
-4.41%

The real-time trading price of GMT/USDT Spot is $0.01802, with a 24-hour trading change of -4.40%, GMT/USDT Spot is $0.01802 and -4.40%, and GMT/USDT Perpetual is $0.01794 and -4.41%.

Bảng chuyển đổi StepN sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng chuyển đổi GMT sang TRY

logo StepNSố lượng
Chuyển thànhlogo TRY
1GMT
0.77TRY
2GMT
1.55TRY
3GMT
2.32TRY
4GMT
3.1TRY
5GMT
3.88TRY
6GMT
4.65TRY
7GMT
5.43TRY
8GMT
6.2TRY
9GMT
6.98TRY
10GMT
7.76TRY
1,000GMT
776.08TRY
5,000GMT
3,880.42TRY
10,000GMT
7,760.84TRY
50,000GMT
38,804.23TRY
100,000GMT
77,608.46TRY

Bảng chuyển đổi TRY sang GMT

logo TRYSố lượng
Chuyển thànhlogo StepN
1TRY
1.28GMT
2TRY
2.57GMT
3TRY
3.86GMT
4TRY
5.15GMT
5TRY
6.44GMT
6TRY
7.73GMT
7TRY
9.01GMT
8TRY
10.3GMT
9TRY
11.59GMT
10TRY
12.88GMT
100TRY
128.85GMT
500TRY
644.25GMT
1,000TRY
1,288.51GMT
5,000TRY
6,442.59GMT
10,000TRY
12,885.19GMT

Bảng chuyển đổi số tiền GMT sang TRY và TRY sang GMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GMT sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TRY sang GMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1StepN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMT = $0.02 USD, 1 GMT = €0.02 EUR, 1 GMT = ₹1.62 INR, 1 GMT = Rp301.06 IDR, 1 GMT = $0.03 CAD, 1 GMT = £0.01 GBP, 1 GMT = ฿0.58 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TRYTRY
logo GTGT
1.11
logo BTCBTC
0.00013
logo ETHETH
0.003919
logo USDTUSDT
11.75
logo XRPXRP
5.39
logo BNBBNB
0.01338
logo SOLSOL
0.08582
logo USDCUSDC
11.76
logo TRXTRX
41.84
logo STETHSTETH
0.003921
logo SMARTSMART
4,138.67
logo DOGEDOGE
79
logo ADAADA
28.32
logo WBTCWBTC
0.0001302
logo BCHBCH
0.02214
logo HYPEHYPE
0.3417

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi StepN (GMT) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

01

Nhập số lượng GMT của bạn

Nhập số lượng GMT của bạn

02

Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá StepN hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua StepN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi StepN sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ StepN sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ StepN sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ StepN sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?

4.Tôi có thể chuyển đổi StepN sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến StepN (GMT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide