ShentuCTK sang CNH:Chuyển đổi Shentu (CTK) sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH)

CTK/CNH: 1 CTK ≈ CNH2.09 CNH

Lần cập nhật mới nhất:

Shentu Thị trường hôm nay

Shentu đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CTK chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là CNH2.09. Với nguồn cung lưu hành là 153,581,261 CTK, tổng vốn hóa thị trường của CTK tính bằng CNH là CNH2,249,110,086.31. Trong 24h qua, giá của CTK tính bằng CNH đã giảm CNH-0.1114, biểu thị mức giảm -5.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CTK tính bằng CNH là CNH27.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CNH1.47.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CTK sang CNH

CNH2.09-5.06%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CTK sang CNH là CNH2.09 CNH, với sự thay đổi -5.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CTK/CNH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CTK/CNH trong ngày qua.

Giao dịch Shentu

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ShentuCTK/USDT
Giao ngay
$0.2996
-4.58%
logo ShentuCTK/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.299
-4.78%

The real-time trading price of CTK/USDT Spot is $0.2996, with a 24-hour trading change of -4.58%, CTK/USDT Spot is $0.2996 and -4.58%, and CTK/USDT Perpetual is $0.299 and -4.78%.

Bảng chuyển đổi Shentu sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước

Bảng chuyển đổi CTK sang CNH

logo ShentuSố lượng
Chuyển thànhlogo CNH
1CTK
2.08CNH
2CTK
4.16CNH
3CTK
6.24CNH
4CTK
8.32CNH
5CTK
10.4CNH
6CTK
12.48CNH
7CTK
14.56CNH
8CTK
16.64CNH
9CTK
18.72CNH
10CTK
20.8CNH
100CTK
208.03CNH
500CTK
1,040.16CNH
1,000CTK
2,080.33CNH
5,000CTK
10,401.66CNH
10,000CTK
20,803.32CNH

Bảng chuyển đổi CNH sang CTK

logo CNHSố lượng
Chuyển thànhlogo Shentu
1CNH
0.4806CTK
2CNH
0.9613CTK
3CNH
1.44CTK
4CNH
1.92CTK
5CNH
2.4CTK
6CNH
2.88CTK
7CNH
3.36CTK
8CNH
3.84CTK
9CNH
4.32CTK
10CNH
4.8CTK
1,000CNH
480.69CTK
5,000CNH
2,403.46CTK
10,000CNH
4,806.92CTK
50,000CNH
24,034.61CTK
100,000CNH
48,069.23CTK

Bảng chuyển đổi số tiền CTK sang CNH và CNH sang CTK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CTK sang CNH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNH sang CTK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Shentu phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CTK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CTK = $0.3 USD, 1 CTK = €0.26 EUR, 1 CTK = ₹27.13 INR, 1 CTK = Rp5,029.88 IDR, 1 CTK = $0.41 CAD, 1 CTK = £0.22 GBP, 1 CTK = ฿9.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNH, ETH sang CNH, USDT sang CNH, BNB sang CNH, SOL sang CNH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNHCNH
logo GTGT
7.02
logo BTCBTC
0.0007859
logo ETHETH
0.02298
logo USDTUSDT
71.73
logo XRPXRP
33.56
logo BNBBNB
0.08037
logo SOLSOL
0.5158
logo USDCUSDC
71.62
logo TRXTRX
242.45
logo STETHSTETH
0.02301
logo DOGEDOGE
501.93
logo ADAADA
180.85
logo BCHBCH
0.1135
logo WBTCWBTC
0.0007865
logo WEETHWEETH
0.02122
logo LINKLINK
5.39

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNH sang GT, CNH sang USDT, CNH sang BTC, CNH sang ETH, CNH sang USBT, CNH sang PEPE, CNH sang EIGEN, CNH sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Shentu (CTK) sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH)

01

Nhập số lượng CTK của bạn

Nhập số lượng CTK của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shentu hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shentu.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shentu sang CNH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Shentu sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước?

4.Tôi có thể chuyển đổi Shentu sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide