PundiXPUNDIX sang IDR:Chuyển đổi PundiX (PUNDIX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

PUNDIX/IDR: 1 PUNDIX ≈ Rp4,205.77 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

PundiX Thị trường hôm nay

PundiX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PundiX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp4,205.77. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,386,541.09 PUNDIX, tổng vốn hóa thị trường của PundiX tính bằng IDR là Rp18,165,703,576,661,724.75. Trong 24h qua, giá của PundiX tính bằng IDR đã tăng Rp103.29, biểu thị mức tăng +2.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PundiX tính bằng IDR là Rp168,331.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp3,543.08.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PUNDIX sang IDR

Rp4,205.77+2.52%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PUNDIX sang IDR là Rp4,205.77 IDR, với sự thay đổi +2.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PUNDIX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PUNDIX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch PundiX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PundiXPUNDIX/USDT
Giao ngay
$0.2508
+2.20%
logo PundiXPUNDIX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2505
+2.04%

The real-time trading price of PUNDIX/USDT Spot is $0.2508, with a 24-hour trading change of +2.20%, PUNDIX/USDT Spot is $0.2508 and +2.20%, and PUNDIX/USDT Perpetual is $0.2505 and +2.04%.

Bảng chuyển đổi PundiX sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi PUNDIX sang IDR

logo PundiXSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1PUNDIX
4,180.7IDR
2PUNDIX
8,361.41IDR
3PUNDIX
12,542.11IDR
4PUNDIX
16,722.82IDR
5PUNDIX
20,903.52IDR
6PUNDIX
25,084.23IDR
7PUNDIX
29,264.93IDR
8PUNDIX
33,445.64IDR
9PUNDIX
37,626.34IDR
10PUNDIX
41,807.05IDR
100PUNDIX
418,070.51IDR
500PUNDIX
2,090,352.58IDR
1,000PUNDIX
4,180,705.16IDR
5,000PUNDIX
20,903,525.81IDR
10,000PUNDIX
41,807,051.63IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang PUNDIX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo PundiX
1IDR
0.0002391PUNDIX
2IDR
0.0004783PUNDIX
3IDR
0.0007175PUNDIX
4IDR
0.0009567PUNDIX
5IDR
0.001195PUNDIX
6IDR
0.001435PUNDIX
7IDR
0.001674PUNDIX
8IDR
0.001913PUNDIX
9IDR
0.002152PUNDIX
10IDR
0.002391PUNDIX
1,000,000IDR
239.19PUNDIX
5,000,000IDR
1,195.97PUNDIX
10,000,000IDR
2,391.94PUNDIX
50,000,000IDR
11,959.7PUNDIX
100,000,000IDR
23,919.4PUNDIX

Bảng chuyển đổi số tiền PUNDIX sang IDR và IDR sang PUNDIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PUNDIX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang PUNDIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PundiX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PUNDIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PUNDIX = $0.25 USD, 1 PUNDIX = €0.21 EUR, 1 PUNDIX = ₹22.69 INR, 1 PUNDIX = Rp4,205.78 IDR, 1 PUNDIX = $0.35 CAD, 1 PUNDIX = £0.19 GBP, 1 PUNDIX = ฿7.92 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002798
logo BTCBTC
0.000000317
logo ETHETH
0.000009223
logo USDTUSDT
0.02991
logo XRPXRP
0.0128
logo BNBBNB
0.00003272
logo SOLSOL
0.0002154
logo USDCUSDC
0.02991
logo SMARTSMART
5.95
logo STETHSTETH
0.000009222
logo TRXTRX
0.1022
logo DOGEDOGE
0.1956
logo ADAADA
0.07051
logo BCHBCH
0.00004616
logo WBTCWBTC
0.000000318
logo WEETHWEETH
0.000008506

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PundiX (PUNDIX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng PUNDIX của bạn

Nhập số lượng PUNDIX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PundiX hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PundiX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PundiX sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PundiX sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi PundiX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide