POINTS Thị trường hôm nay
POINTS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của POINTS chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp151.66. Với nguồn cung lưu hành là 99,739,780 POINTS, tổng vốn hóa thị trường của POINTS tính bằng IDR là Rp254,540,860,738,126.96. Trong 24h qua, giá của POINTS tính bằng IDR đã giảm Rp-8.94, biểu thị mức giảm -5.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của POINTS tính bằng IDR là Rp3,126.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp70.98.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1POINTS sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 POINTS sang IDR là Rp151.66 IDR, với sự thay đổi -5.57% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá POINTS/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 POINTS/IDR trong ngày qua.
Giao dịch POINTS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of POINTS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, POINTS/-- Spot is -- and --, and POINTS/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi POINTS sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi POINTS sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1POINTS | 151.66IDR |
2POINTS | 303.33IDR |
3POINTS | 455IDR |
4POINTS | 606.66IDR |
5POINTS | 758.33IDR |
6POINTS | 910IDR |
7POINTS | 1,061.67IDR |
8POINTS | 1,213.33IDR |
9POINTS | 1,365IDR |
10POINTS | 1,516.67IDR |
100POINTS | 15,166.71IDR |
500POINTS | 75,833.57IDR |
1,000POINTS | 151,667.14IDR |
5,000POINTS | 758,335.74IDR |
10,000POINTS | 1,516,671.49IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang POINTS
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.006593POINTS |
2IDR | 0.01318POINTS |
3IDR | 0.01978POINTS |
4IDR | 0.02637POINTS |
5IDR | 0.03296POINTS |
6IDR | 0.03956POINTS |
7IDR | 0.04615POINTS |
8IDR | 0.05274POINTS |
9IDR | 0.05934POINTS |
10IDR | 0.06593POINTS |
100,000IDR | 659.33POINTS |
500,000IDR | 3,296.69POINTS |
1,000,000IDR | 6,593.38POINTS |
5,000,000IDR | 32,966.92POINTS |
10,000,000IDR | 65,933.85POINTS |
Bảng chuyển đổi số tiền POINTS sang IDR và IDR sang POINTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 POINTS sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang POINTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1POINTS phổ biến
POINTS | 1 POINTS |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.82INR | |
Rp151.67IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.28THB |
POINTS | 1 POINTS |
|---|---|
₽0.7RUB | |
R$0.05BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.39TRY | |
¥0.06CNY | |
¥1.38JPY | |
$0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 POINTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 POINTS = $0.01 USD, 1 POINTS = €0.01 EUR, 1 POINTS = ₹0.82 INR, 1 POINTS = Rp151.67 IDR, 1 POINTS = $0.01 CAD, 1 POINTS = £0.01 GBP, 1 POINTS = ฿0.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.004144 | |
0.0000004324 | |
0.0000151 | |
0.02972 | |
0.02013 | |
0.00004836 | |
0.0297 | |
0.0003452 |
0.1059 | |
0.00001513 | |
0.2892 | |
0.00005368 | |
0.1054 | |
0.0000004326 | |
0.003511 | |
0.0009754 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi POINTS (POINTS) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng POINTS của bạn
Nhập số lượng POINTS của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá POINTS hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua POINTS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi POINTS sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ POINTS sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ POINTS sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ POINTS sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi POINTS sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến POINTS (POINTS)
Cách Tối Ưu Hiệu Quả Sử Dụng Gate Contract Points: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Thời Hạn 15 Ngày Đến Chiến Lược Arbitrage Airdrop
Bài viết này phân tích chi tiết một phương pháp toàn diện nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng điểm hợp đồng Gate, bao gồm tất cả các khía cạnh từ chiến lược tích lũy, mẹo quy đổi cho đến cách quản lý thời hạn sử dụng một cách hiệu quả.
Hiểu Đúng Về Gate Contract Points: Có Thể Rút Được Không? Chiến Lược Quy Đổi Mới Nhất Cho Năm 2026
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về Gate Contract Points dựa hoàn toàn trên hướng dẫn chính thức từ Gate. Bạn sẽ tìm hiểu về bản chất thực sự của loại điểm này, năm lựa chọn quy đổi thực tế, ba giới hạn quan trọng tuyệt đối không được vượt qua, cùng những chiến lược sử dụng cần thiế
Gate Contract Points là gì? Hướng dẫn đầy đủ về những lợi ích mới nhất và cách kiếm điểm hiệu quả (Số 77)
Hệ thống điểm hợp đồng hiện đã bước sang chu kỳ ổn định thứ 77. Khởi đầu từ việc airdrop GT, đến nay cơ chế này đã phát triển thành sự kết hợp giữa GUSD và voucher trải nghiệm, liên tục thể hiện được tính bền vững cũng như khả năng thích ứng linh hoạt của mình.