PHAMEPHAME sang AED:Chuyển đổi PHAME (PHAME) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

PHAME/AED: 1 PHAME ≈ د.إ0.1393 AED

Lần cập nhật mới nhất:

PHAME Thị trường hôm nay

PHAME đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHAME chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.1393. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 PHAME, tổng vốn hóa thị trường của PHAME tính bằng AED là د.إ0. Trong 24h qua, giá của PHAME tính bằng AED đã tăng د.إ0.0003341, biểu thị mức tăng +0.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHAME tính bằng AED là د.إ3.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.1095.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHAME sang AED

د.إ0.1393+0.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHAME sang AED là د.إ0.1393 AED, với sự thay đổi +0.24% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHAME/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHAME/AED trong ngày qua.

Giao dịch PHAME

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHAME/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PHAME/-- Spot is -- and --, and PHAME/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi PHAME sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi PHAME sang AED

logo PHAMESố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1PHAME
0.13AED
2PHAME
0.27AED
3PHAME
0.41AED
4PHAME
0.55AED
5PHAME
0.69AED
6PHAME
0.83AED
7PHAME
0.97AED
8PHAME
1.11AED
9PHAME
1.25AED
10PHAME
1.39AED
1,000PHAME
139.35AED
5,000PHAME
696.78AED
10,000PHAME
1,393.56AED
50,000PHAME
6,967.83AED
100,000PHAME
13,935.66AED

Bảng chuyển đổi AED sang PHAME

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo PHAME
1AED
7.17PHAME
2AED
14.35PHAME
3AED
21.52PHAME
4AED
28.7PHAME
5AED
35.87PHAME
6AED
43.05PHAME
7AED
50.23PHAME
8AED
57.4PHAME
9AED
64.58PHAME
10AED
71.75PHAME
100AED
717.58PHAME
500AED
3,587.91PHAME
1,000AED
7,175.83PHAME
5,000AED
35,879.17PHAME
10,000AED
71,758.34PHAME

Bảng chuyển đổi số tiền PHAME sang AED và AED sang PHAME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHAME sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang PHAME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PHAME phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHAME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHAME = $0.04 USD, 1 PHAME = €0.03 EUR, 1 PHAME = ₹3.42 INR, 1 PHAME = Rp634.31 IDR, 1 PHAME = $0.05 CAD, 1 PHAME = £0.03 GBP, 1 PHAME = ฿1.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
13.36
logo BTCBTC
0.001513
logo ETHETH
0.0439
logo USDTUSDT
136.34
logo XRPXRP
65.54
logo BNBBNB
0.1538
logo SOLSOL
1.01
logo USDCUSDC
136.02
logo TRXTRX
459.84
logo STETHSTETH
0.04395
logo DOGEDOGE
974.42
logo ADAADA
350.62
logo BCHBCH
0.2177
logo WBTCWBTC
0.001516
logo WEETHWEETH
0.04065
logo LINKLINK
10.34

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PHAME (PHAME) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng PHAME của bạn

Nhập số lượng PHAME của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PHAME hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PHAME.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PHAME sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PHAME sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PHAME sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PHAME sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi PHAME sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide