PAX GoldPAXG sang KRW:Chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

PAXG/KRW: 1 PAXG ≈ ₩6,298,889.86 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

PAX Gold Thị trường hôm nay

PAX Gold đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6,298,889.86. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 372,925.93 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng KRW là ₩3,393,082,366,746,882.97. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng KRW đã tăng ₩29,472.98, biểu thị mức tăng +0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng KRW là ₩7,012,687.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩4,313,555.81.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang KRW

6,298,889.86+0.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang KRW là ₩6,298,889.86 KRW, với sự thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PAXG/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/KRW trong ngày qua.

Giao dịch PAX Gold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PAX GoldPAXG/USDT
Giao ngay
$4,366.3
+0.46%
logo PAX GoldPAXG/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$4,363.4
+0.43%

The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $4,366.3, with a 24-hour trading change of +0.46%, PAXG/USDT Spot is $4,366.3 and +0.46%, and PAXG/USDT Perpetual is $4,363.4 and +0.43%.

Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi PAXG sang KRW

logo PAX GoldSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1PAXG
6,298,889.86KRW
2PAXG
12,597,779.72KRW
3PAXG
18,896,669.58KRW
4PAXG
25,195,559.45KRW
5PAXG
31,494,449.31KRW
6PAXG
37,793,339.17KRW
7PAXG
44,092,229.04KRW
8PAXG
50,391,118.9KRW
9PAXG
56,690,008.76KRW
10PAXG
62,988,898.63KRW
100PAXG
629,888,986.33KRW
500PAXG
3,149,444,931.66KRW
1,000PAXG
6,298,889,863.32KRW
5,000PAXG
31,494,449,316.6KRW
10,000PAXG
62,988,898,633.2KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang PAXG

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo PAX Gold
1KRW
0.0000001587PAXG
2KRW
0.0000003175PAXG
3KRW
0.0000004762PAXG
4KRW
0.000000635PAXG
5KRW
0.0000007937PAXG
6KRW
0.0000009525PAXG
7KRW
0.000001111PAXG
8KRW
0.00000127PAXG
9KRW
0.000001428PAXG
10KRW
0.000001587PAXG
1,000,000,000KRW
158.75PAXG
5,000,000,000KRW
793.79PAXG
10,000,000,000KRW
1,587.58PAXG
50,000,000,000KRW
7,937.9PAXG
100,000,000,000KRW
15,875.81PAXG

Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang KRW và KRW sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PAXG sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 KRW sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $4,360.7 USD, 1 PAXG = €3,719.68 EUR, 1 PAXG = ₹393,038.18 INR, 1 PAXG = Rp72,936,281.09 IDR, 1 PAXG = $5,986.81 CAD, 1 PAXG = £3,240 GBP, 1 PAXG = ฿137,069.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.03312
logo BTCBTC
0.000003839
logo ETHETH
0.0001113
logo USDTUSDT
0.3463
logo XRPXRP
0.1723
logo BNBBNB
0.0003953
logo USDCUSDC
0.346
logo SOLSOL
0.002624
logo SMARTSMART
64.47
logo TRXTRX
1.18
logo STETHSTETH
0.0001113
logo DOGEDOGE
2.44
logo ADAADA
0.8928
logo BCHBCH
0.0005487
logo WBTCWBTC
0.000003842
logo WEETHWEETH
0.000103

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng PAXG của bạn

Nhập số lượng PAXG của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide