OvrOVR sang EUR:Chuyển đổi Ovr (OVR) sang Euro (EUR)

OVR/EUR: 1 OVR ≈ €0.04851 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Ovr Thị trường hôm nay

Ovr đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OVR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.04851. Với nguồn cung lưu hành là 51,265,344 OVR, tổng vốn hóa thị trường của OVR tính bằng EUR là €2,122,806.18. Trong 24h qua, giá của OVR tính bằng EUR đã giảm €-0.001487, biểu thị mức giảm -2.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OVR tính bằng EUR là €2.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02173.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVR sang EUR

0.04851-2.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVR sang EUR là €0.04851 EUR, với sự thay đổi -2.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVR/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Ovr

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OvrOVR/USDT
Giao ngay
$0.05683
-3.02%

The real-time trading price of OVR/USDT Spot is $0.05683, with a 24-hour trading change of -3.02%, OVR/USDT Spot is $0.05683 and -3.02%, and OVR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ovr sang Euro

Bảng chuyển đổi OVR sang EUR

logo OvrSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OVR
0.04EUR
2OVR
0.09EUR
3OVR
0.14EUR
4OVR
0.19EUR
5OVR
0.24EUR
6OVR
0.29EUR
7OVR
0.33EUR
8OVR
0.38EUR
9OVR
0.43EUR
10OVR
0.48EUR
10,000OVR
483.9EUR
50,000OVR
2,419.52EUR
100,000OVR
4,839.05EUR
500,000OVR
24,195.29EUR
1,000,000OVR
48,390.58EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OVR

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Ovr
1EUR
20.66OVR
2EUR
41.33OVR
3EUR
61.99OVR
4EUR
82.66OVR
5EUR
103.32OVR
6EUR
123.99OVR
7EUR
144.65OVR
8EUR
165.32OVR
9EUR
185.98OVR
10EUR
206.65OVR
100EUR
2,066.51OVR
500EUR
10,332.58OVR
1,000EUR
20,665.17OVR
5,000EUR
103,325.88OVR
10,000EUR
206,651.77OVR

Bảng chuyển đổi số tiền OVR sang EUR và EUR sang OVR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 OVR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang OVR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ovr phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVR = $0.06 USD, 1 OVR = €0.05 EUR, 1 OVR = ₹5.12 INR, 1 OVR = Rp949.98 IDR, 1 OVR = $0.08 CAD, 1 OVR = £0.04 GBP, 1 OVR = ฿1.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.64
logo BTCBTC
0.006412
logo ETHETH
0.1848
logo USDTUSDT
586.25
logo XRPXRP
266.49
logo BNBBNB
0.6513
logo SOLSOL
4.31
logo USDCUSDC
585.46
logo STETHSTETH
0.1853
logo TRXTRX
1,976.89
logo DOGEDOGE
4,012.56
logo ADAADA
1,454.56
logo BCHBCH
0.932
logo WBTCWBTC
0.006418
logo WEETHWEETH
0.1705
logo LINKLINK
43.68

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ovr (OVR) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng OVR của bạn

Nhập số lượng OVR của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ovr hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ovr.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ovr sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ovr sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ovr sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ovr sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ovr sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide