Overnight FinanceOVN sang GBP:Chuyển đổi Overnight Finance (OVN) sang Bảng Anh (GBP)

OVN/GBP: 1 OVN ≈ £1.49 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Overnight Finance Thị trường hôm nay

Overnight Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OVN chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £1.49. Với nguồn cung lưu hành là 0 OVN, tổng vốn hóa thị trường của OVN tính bằng GBP là £0. Trong 24h qua, giá của OVN tính bằng GBP đã giảm £-0.1604, biểu thị mức giảm -9.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OVN tính bằng GBP là £86.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.2442.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVN sang GBP

£1.49-9.87%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVN sang GBP là £1.49 GBP, với sự thay đổi -9.87% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVN/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVN/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Overnight Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OVN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OVN/-- Spot is -- and --, and OVN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Overnight Finance sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi OVN sang GBP

logo Overnight FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1OVN
1.49GBP
2OVN
2.98GBP
3OVN
4.48GBP
4OVN
5.97GBP
5OVN
7.47GBP
6OVN
8.96GBP
7OVN
10.46GBP
8OVN
11.95GBP
9OVN
13.45GBP
10OVN
14.94GBP
100OVN
149.46GBP
500OVN
747.31GBP
1,000OVN
1,494.63GBP
5,000OVN
7,473.18GBP
10,000OVN
14,946.36GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang OVN

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Overnight Finance
1GBP
0.669OVN
2GBP
1.33OVN
3GBP
2OVN
4GBP
2.67OVN
5GBP
3.34OVN
6GBP
4.01OVN
7GBP
4.68OVN
8GBP
5.35OVN
9GBP
6.02OVN
10GBP
6.69OVN
1,000GBP
669.05OVN
5,000GBP
3,345.29OVN
10,000GBP
6,690.59OVN
50,000GBP
33,452.96OVN
100,000GBP
66,905.92OVN

Bảng chuyển đổi số tiền OVN sang GBP và GBP sang OVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OVN sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GBP sang OVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Overnight Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVN = $1.97 USD, 1 OVN = €1.68 EUR, 1 OVN = ₹177.63 INR, 1 OVN = Rp32,930.78 IDR, 1 OVN = $2.71 CAD, 1 OVN = £1.46 GBP, 1 OVN = ฿61.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
64.96
logo BTCBTC
0.007346
logo ETHETH
0.2124
logo USDTUSDT
673.02
logo XRPXRP
303.84
logo BNBBNB
0.7468
logo SOLSOL
4.94
logo USDCUSDC
672.13
logo TRXTRX
2,254.72
logo STETHSTETH
0.2124
logo DOGEDOGE
4,553.42
logo ADAADA
1,660.66
logo BCHBCH
1.06
logo WBTCWBTC
0.007375
logo WEETHWEETH
0.1964
logo LINKLINK
50.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Overnight Finance (OVN) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng OVN của bạn

Nhập số lượng OVN của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Overnight Finance hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Overnight Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Overnight Finance sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Overnight Finance sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Overnight Finance sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Overnight Finance sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Overnight Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide