Overnight.fi USD+ Thị trường hôm nay
Overnight.fi USD+ đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USD+ chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.9985. Với nguồn cung lưu hành là 0 USD+, tổng vốn hóa thị trường của USD+ tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của USD+ tính bằng USD đã giảm $-0.002302, biểu thị mức giảm -0.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USD+ tính bằng USD là $1.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.7365.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USD+ sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USD+ sang USD là $0.9985 USD, với sự thay đổi -0.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USD+/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USD+/USD trong ngày qua.
Giao dịch Overnight.fi USD+
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of USD+/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USD+/-- Spot is -- and --, and USD+/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang Đô la Mỹ
Bảng chuyển đổi USD+ sang USD
Chuyển thành | |
|---|---|
1USD+ | 0.99USD |
2USD+ | 1.99USD |
3USD+ | 2.99USD |
4USD+ | 3.99USD |
5USD+ | 4.99USD |
6USD+ | 5.99USD |
7USD+ | 6.98USD |
8USD+ | 7.98USD |
9USD+ | 8.98USD |
10USD+ | 9.98USD |
1,000USD+ | 998.57USD |
5,000USD+ | 4,992.85USD |
10,000USD+ | 9,985.71USD |
50,000USD+ | 49,928.55USD |
100,000USD+ | 99,857.1USD |
Bảng chuyển đổi USD sang USD+
Chuyển thành | |
|---|---|
1USD | 1USD+ |
2USD | 2USD+ |
3USD | 3USD+ |
4USD | 4USD+ |
5USD | 5USD+ |
6USD | 6USD+ |
7USD | 7.01USD+ |
8USD | 8.01USD+ |
9USD | 9.01USD+ |
10USD | 10.01USD+ |
100USD | 100.14USD+ |
500USD | 500.71USD+ |
1,000USD | 1,001.43USD+ |
5,000USD | 5,007.15USD+ |
10,000USD | 10,014.31USD+ |
Bảng chuyển đổi số tiền USD+ sang USD và USD sang USD+ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USD+ sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang USD+, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Overnight.fi USD+ phổ biến
Overnight.fi USD+ | 1 USD+ |
|---|---|
$1USD | |
€0.86EUR | |
₹89.85INR | |
Rp16,766.21IDR | |
$1.38CAD | |
£0.74GBP | |
฿31.44THB |
Overnight.fi USD+ | 1 USD+ |
|---|---|
₽80.07RUB | |
R$5.38BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺43.04TRY | |
¥6.99CNY | |
¥156.59JPY | |
$7.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USD+ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USD+ = $1 USD, 1 USD+ = €0.86 EUR, 1 USD+ = ₹89.85 INR, 1 USD+ = Rp16,766.21 IDR, 1 USD+ = $1.38 CAD, 1 USD+ = £0.74 GBP, 1 USD+ = ฿31.44 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
BCH chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
WEETH chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
49.21 | |
0.005545 | |
0.1625 | |
500.22 | |
239.34 | |
0.563 | |
3.64 | |
499.65 |
1,691.24 | |
0.1627 | |
3,593.76 | |
1,283.03 | |
0.7933 | |
0.005529 | |
0.1491 | |
37.88 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Overnight.fi USD+ (USD+) sang Đô la Mỹ (USD)
Nhập số lượng USD+ của bạn
Nhập số lượng USD+ của bạn
Chọn Đô la Mỹ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Overnight.fi USD+ hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Overnight.fi USD+.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Overnight.fi USD+ sang Đô la Mỹ (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Overnight.fi USD+ sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Overnight.fi USD+ sang Đô la Mỹ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Overnight.fi USD+ (USD+)
SharpLink triển khai 170 triệu USD bằng ETH lên Linea, mở ra kỷ nguyên mới cho lợi suất DeFi chuẩn tổ chức
Một kho dự trữ trị giá gần 2,7 tỷ USD bằng Ethereum đang tìm kiếm con đường hiệu quả nhất để tạo ra lợi nhuận. Một chiến lược tổng hợp kết hợp giữa staking, restaking và các ưu đãi từ giao thức đang mở ra một mô hình mới cho dòng vốn tổ chức tham gia vào lĩnh vực tiền mã hóa.
Biến động thị trường! Tại sao giá BNB lại phá vỡ ngưỡng hỗ trợ quan trọng ở mức 885 USD?
Thị trường tiền mã hóa lại tiếp tục ghi nhận một đợt biến động mạnh. Vào ngày 08 tháng 01, BNB – một trong những token nền tảng hàng đầu theo vốn hóa thị trường toàn cầu – đã có thời điểm giảm xuống còn 875,69 USD, phá vỡ ngưỡng tâm lý 885 USD.
Cập nhật cộng đồng: Nhiều KOL đã nhận thành công airdrop Brevis (BREV), giá trị token thu hút sự quan tâm lớn
Dữ liệu dòng chảy token on-chain với tổng giá trị 6,7 triệu USD, cùng với các báo cáo liên tục từ cộng đồng về việc “đã nhận airdrop”, xác nhận rằng chương trình khuyến khích do Brevis triển khai đang bước vào giai đoạn thu hoạch.