Openledger Thị trường hôm nay
Openledger đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Openledger chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.5779. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 215,500,000 OPEN, tổng vốn hóa thị trường của Openledger tính bằng AED là د.إ457,425,555.74. Trong 24h qua, giá của Openledger tính bằng AED đã tăng د.إ0.01308, biểu thị mức tăng +2.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Openledger tính bằng AED là د.إ7.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.5279.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OPEN sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OPEN sang AED là د.إ0.5779 AED, với sự thay đổi +2.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OPEN/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OPEN/AED trong ngày qua.
Giao dịch Openledger
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1567 | +1.92% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1568 | +2.27% |
The real-time trading price of OPEN/USDT Spot is $0.1567, with a 24-hour trading change of +1.92%, OPEN/USDT Spot is $0.1567 and +1.92%, and OPEN/USDT Perpetual is $0.1568 and +2.27%.
Bảng chuyển đổi Openledger sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi OPEN sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1OPEN | 0.57AED |
2OPEN | 1.15AED |
3OPEN | 1.73AED |
4OPEN | 2.31AED |
5OPEN | 2.89AED |
6OPEN | 3.47AED |
7OPEN | 4.05AED |
8OPEN | 4.62AED |
9OPEN | 5.2AED |
10OPEN | 5.78AED |
1,000OPEN | 578.6AED |
5,000OPEN | 2,893.01AED |
10,000OPEN | 5,786.02AED |
50,000OPEN | 28,930.11AED |
100,000OPEN | 57,860.23AED |
Bảng chuyển đổi AED sang OPEN
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 1.72OPEN |
2AED | 3.45OPEN |
3AED | 5.18OPEN |
4AED | 6.91OPEN |
5AED | 8.64OPEN |
6AED | 10.36OPEN |
7AED | 12.09OPEN |
8AED | 13.82OPEN |
9AED | 15.55OPEN |
10AED | 17.28OPEN |
100AED | 172.83OPEN |
500AED | 864.15OPEN |
1,000AED | 1,728.3OPEN |
5,000AED | 8,641.51OPEN |
10,000AED | 17,283.02OPEN |
Bảng chuyển đổi số tiền OPEN sang AED và AED sang OPEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OPEN sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang OPEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Openledger phổ biến
Openledger | 1 OPEN |
|---|---|
$0.16USD | |
€0.13EUR | |
₹14.47INR | |
Rp2,637.04IDR | |
$0.21CAD | |
£0.11GBP | |
฿4.91THB |
Openledger | 1 OPEN |
|---|---|
₽11.95RUB | |
R$0.82BRL | |
د.إ0.58AED | |
₺6.84TRY | |
¥1.09CNY | |
¥24.1JPY | |
$1.23HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OPEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OPEN = $0.16 USD, 1 OPEN = €0.13 EUR, 1 OPEN = ₹14.47 INR, 1 OPEN = Rp2,637.04 IDR, 1 OPEN = $0.21 CAD, 1 OPEN = £0.11 GBP, 1 OPEN = ฿4.91 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
WEETH chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
14.67 | |
0.001643 | |
0.04962 | |
136.38 | |
0.1624 | |
77.26 | |
135.95 | |
1.17 |
470.05 | |
0.04967 | |
1,183.68 | |
418.27 | |
0.2473 | |
0.001647 | |
0.04569 | |
14.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Openledger (OPEN) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng OPEN của bạn
Nhập số lượng OPEN của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Openledger hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Openledger.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Openledger sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Openledger sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Openledger sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Openledger sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi Openledger sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Openledger (OPEN)
Ice Network Tăng Mạnh: Điều Gì Đang Thổi Bùng “Hype”?
Ice Network (thường được nhắc tới cùng Ice Open Network, ION) đang quay lại tâm điểm khi dòng tiền trên thị trường xoay vòng sang các narrative rủi ro cao và các hệ sinh thái vốn hóa nhỏ—những nơi có thể biến động mạnh khi sự chú ý tập trung.
Ice Open Network: Một sự bổ sung thông minh cho danh mục crypto?
Ice Open Network được định vị là một mạng Layer-1 hướng tới tầm nhìn về “Internet mới”, nơi người dùng có quyền kiểm soát tốt hơn đối với danh tính, dữ liệu và các tương tác số.
Đằng sau mức tăng 13% của Open Interest đối với ADA: Phân tích sâu về động lực thực sự giữa phe mua và phe bán trên thị trường tiền mã hóa
Việc lãi suất mở đối với các sản phẩm phái sinh Cardano tăng mạnh không phải là dấu hiệu cho thấy xu hướng tăng giá. Thay vào đó, điều này phản ánh sự gia tăng hoạt động đầu cơ trên thị trường khi giá các sản phẩm phái sinh giảm.