NyzoNYZO sang IDR:Chuyển đổi Nyzo (NYZO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NYZO/IDR: 1 NYZO ≈ Rp43.51 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nyzo Thị trường hôm nay

Nyzo đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NYZO chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp43.51. Với nguồn cung lưu hành là 23,443,760.72 NYZO, tổng vốn hóa thị trường của NYZO tính bằng IDR là Rp17,051,914,500,297.84. Trong 24h qua, giá của NYZO tính bằng IDR đã giảm Rp-1.4, biểu thị mức giảm -3.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NYZO tính bằng IDR là Rp26,578.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp10.03.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYZO sang IDR

Rp43.51-3.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYZO sang IDR là Rp43.51 IDR, với sự thay đổi -3.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NYZO/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYZO/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nyzo

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NyzoNYZO/USDT
Giao ngay
$0.002593
-3.27%

The real-time trading price of NYZO/USDT Spot is $0.002593, with a 24-hour trading change of -3.27%, NYZO/USDT Spot is $0.002593 and -3.27%, and NYZO/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nyzo sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NYZO sang IDR

logo NyzoSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NYZO
43.51IDR
2NYZO
87.02IDR
3NYZO
130.53IDR
4NYZO
174.04IDR
5NYZO
217.56IDR
6NYZO
261.07IDR
7NYZO
304.58IDR
8NYZO
348.09IDR
9NYZO
391.6IDR
10NYZO
435.12IDR
100NYZO
4,351.2IDR
500NYZO
21,756.04IDR
1,000NYZO
43,512.09IDR
5,000NYZO
217,560.48IDR
10,000NYZO
435,120.97IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NYZO

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nyzo
1IDR
0.02298NYZO
2IDR
0.04596NYZO
3IDR
0.06894NYZO
4IDR
0.09192NYZO
5IDR
0.1149NYZO
6IDR
0.1378NYZO
7IDR
0.1608NYZO
8IDR
0.1838NYZO
9IDR
0.2068NYZO
10IDR
0.2298NYZO
10,000IDR
229.82NYZO
50,000IDR
1,149.1NYZO
100,000IDR
2,298.21NYZO
500,000IDR
11,491.05NYZO
1,000,000IDR
22,982.11NYZO

Bảng chuyển đổi số tiền NYZO sang IDR và IDR sang NYZO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NYZO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang NYZO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nyzo phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYZO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYZO = $0 USD, 1 NYZO = €0 EUR, 1 NYZO = ₹0.23 INR, 1 NYZO = Rp43.51 IDR, 1 NYZO = $0 CAD, 1 NYZO = £0 GBP, 1 NYZO = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002808
logo BTCBTC
0.0000003178
logo ETHETH
0.000009228
logo USDTUSDT
0.02991
logo XRPXRP
0.01284
logo BNBBNB
0.00003282
logo SOLSOL
0.000216
logo USDCUSDC
0.02991
logo SMARTSMART
5.97
logo STETHSTETH
0.000009236
logo TRXTRX
0.1021
logo DOGEDOGE
0.1969
logo ADAADA
0.07116
logo BCHBCH
0.00004629
logo WBTCWBTC
0.0000003182
logo WEETHWEETH
0.000008523

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nyzo (NYZO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NYZO của bạn

Nhập số lượng NYZO của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nyzo hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nyzo.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nyzo sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nyzo sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nyzo sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nyzo sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nyzo sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide