Nord FinanceNORD sang VND:Chuyển đổi Nord Finance (NORD) sang Việt Nam đồng (VND)

NORD/VND: 1 NORD ≈ ₫90.79 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Nord Finance Thị trường hôm nay

Nord Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NORD chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫90.79. Với nguồn cung lưu hành là 7,394,582.38 NORD, tổng vốn hóa thị trường của NORD tính bằng VND là ₫17,585,220,426,549.93. Trong 24h qua, giá của NORD tính bằng VND đã giảm ₫-8.49, biểu thị mức giảm -8.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NORD tính bằng VND là ₫497,402.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫79.05.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NORD sang VND

90.79-8.56%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NORD sang VND là ₫90.79 VND, với sự thay đổi -8.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NORD/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NORD/VND trong ngày qua.

Giao dịch Nord Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NORD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NORD/-- Spot is -- and --, and NORD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nord Finance sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi NORD sang VND

logo Nord FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1NORD
90.79VND
2NORD
181.58VND
3NORD
272.37VND
4NORD
363.17VND
5NORD
453.96VND
6NORD
544.75VND
7NORD
635.54VND
8NORD
726.34VND
9NORD
817.13VND
10NORD
907.92VND
100NORD
9,079.27VND
500NORD
45,396.39VND
1,000NORD
90,792.79VND
5,000NORD
453,963.99VND
10,000NORD
907,927.99VND

Bảng chuyển đổi VND sang NORD

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Nord Finance
1VND
0.01101NORD
2VND
0.02202NORD
3VND
0.03304NORD
4VND
0.04405NORD
5VND
0.05507NORD
6VND
0.06608NORD
7VND
0.07709NORD
8VND
0.08811NORD
9VND
0.09912NORD
10VND
0.1101NORD
10,000VND
110.14NORD
50,000VND
550.7NORD
100,000VND
1,101.4NORD
500,000VND
5,507.04NORD
1,000,000VND
11,014.08NORD

Bảng chuyển đổi số tiền NORD sang VND và VND sang NORD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NORD sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang NORD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nord Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NORD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NORD = $0 USD, 1 NORD = €0 EUR, 1 NORD = ₹0.31 INR, 1 NORD = Rp57.94 IDR, 1 NORD = $0 CAD, 1 NORD = £0 GBP, 1 NORD = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001824
logo BTCBTC
0.0000002074
logo ETHETH
0.000005936
logo USDTUSDT
0.0191
logo XRPXRP
0.008499
logo BNBBNB
0.00002106
logo SOLSOL
0.0001384
logo USDCUSDC
0.01908
logo STETHSTETH
0.000005935
logo TRXTRX
0.0646
logo DOGEDOGE
0.1288
logo ADAADA
0.04632
logo BCHBCH
0.00003029
logo WBTCWBTC
0.0000002077
logo WEETHWEETH
0.000005478
logo LINKLINK
0.001397

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nord Finance (NORD) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng NORD của bạn

Nhập số lượng NORD của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nord Finance hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nord Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nord Finance sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nord Finance sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nord Finance sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nord Finance sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nord Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide