NodecoinNC sang IDR:Chuyển đổi Nodecoin (NC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NC/IDR: 1 NC ≈ Rp30.89 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nodecoin Thị trường hôm nay

Nodecoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NC chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp30.89. Với nguồn cung lưu hành là 295,990,695 NC, tổng vốn hóa thị trường của NC tính bằng IDR là Rp152,845,171,468,247.28. Trong 24h qua, giá của NC tính bằng IDR đã giảm Rp-0.4503, biểu thị mức giảm -1.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NC tính bằng IDR là Rp5,599.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp30.55.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NC sang IDR

Rp30.89-1.44%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NC sang IDR là Rp30.89 IDR, với sự thay đổi -1.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NC/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NC/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nodecoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NodecoinNC/USDT
Giao ngay
$0.001842
-1.54%

The real-time trading price of NC/USDT Spot is $0.001842, with a 24-hour trading change of -1.54%, NC/USDT Spot is $0.001842 and -1.54%, and NC/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nodecoin sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NC sang IDR

logo NodecoinSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NC
30.89IDR
2NC
61.78IDR
3NC
92.67IDR
4NC
123.56IDR
5NC
154.45IDR
6NC
185.34IDR
7NC
216.23IDR
8NC
247.13IDR
9NC
278.02IDR
10NC
308.91IDR
100NC
3,089.14IDR
500NC
15,445.7IDR
1,000NC
30,891.41IDR
5,000NC
154,457.08IDR
10,000NC
308,914.16IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NC

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nodecoin
1IDR
0.03237NC
2IDR
0.06474NC
3IDR
0.09711NC
4IDR
0.1294NC
5IDR
0.1618NC
6IDR
0.1942NC
7IDR
0.2266NC
8IDR
0.2589NC
9IDR
0.2913NC
10IDR
0.3237NC
10,000IDR
323.71NC
50,000IDR
1,618.57NC
100,000IDR
3,237.14NC
500,000IDR
16,185.72NC
1,000,000IDR
32,371.45NC

Bảng chuyển đổi số tiền NC sang IDR và IDR sang NC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NC sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang NC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nodecoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NC = $0 USD, 1 NC = €0 EUR, 1 NC = ₹0.17 INR, 1 NC = Rp30.89 IDR, 1 NC = $0 CAD, 1 NC = £0 GBP, 1 NC = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002915
logo BTCBTC
0.0000003321
logo ETHETH
0.000009601
logo USDTUSDT
0.02994
logo XRPXRP
0.01422
logo BNBBNB
0.0000339
logo SOLSOL
0.0002219
logo USDCUSDC
0.02988
logo TRXTRX
0.1011
logo STETHSTETH
0.000009608
logo DOGEDOGE
0.2093
logo ADAADA
0.07653
logo BCHBCH
0.00004779
logo WBTCWBTC
0.0000003329
logo WEETHWEETH
0.000008874
logo LINKLINK
0.002273

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nodecoin (NC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NC của bạn

Nhập số lượng NC của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nodecoin hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nodecoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nodecoin sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nodecoin sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nodecoin sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nodecoin sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nodecoin sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nodecoin (NC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide