NEM Thị trường hôm nay
NEM đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.008688. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng CNY là ¥547,465,849.72. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng CNY đã tăng ¥0.0001149, biểu thị mức tăng +1.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng CNY là ¥13.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0005938.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang CNY là ¥0.008688 CNY, với sự thay đổi +1.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/CNY trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.001238 | +0.89% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.001238, with a 24-hour trading change of +0.89%, XEM/USDT Spot is $0.001238 and +0.89%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi XEM sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 0CNY |
2XEM | 0.01CNY |
3XEM | 0.02CNY |
4XEM | 0.03CNY |
5XEM | 0.04CNY |
6XEM | 0.05CNY |
7XEM | 0.06CNY |
8XEM | 0.06CNY |
9XEM | 0.07CNY |
10XEM | 0.08CNY |
100,000XEM | 868.88CNY |
500,000XEM | 4,344.4CNY |
1,000,000XEM | 8,688.81CNY |
5,000,000XEM | 43,444.08CNY |
10,000,000XEM | 86,888.16CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 115.09XEM |
2CNY | 230.18XEM |
3CNY | 345.27XEM |
4CNY | 460.36XEM |
5CNY | 575.45XEM |
6CNY | 690.54XEM |
7CNY | 805.63XEM |
8CNY | 920.72XEM |
9CNY | 1,035.81XEM |
10CNY | 1,150.9XEM |
100CNY | 11,509.04XEM |
500CNY | 57,545.23XEM |
1,000CNY | 115,090.46XEM |
5,000CNY | 575,452.33XEM |
10,000CNY | 1,150,904.66XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang CNY và CNY sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.11INR | |
Rp20.76IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.04THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.1RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.05TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.19JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.11 INR, 1 XEM = Rp20.76 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
WEETH chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.82 | |
0.0007951 | |
0.02303 | |
71.44 | |
35.6 | |
0.08177 | |
71.39 | |
0.5448 |
13,379.17 | |
0.02304 | |
247.52 | |
500.52 | |
185.26 | |
0.1126 | |
0.0007973 | |
0.02126 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Hợp đồng tương lai Dogecoin tăng vọt 53.255% chỉ trong một ngày—Tín hiệu bứt phá hay cái bẫy cuối năm?
Một dữ liệu đáng chú ý cho thấy các nhà đầu tư đang thực sự rót vốn vào đồng meme coin này—loại tài sản từng bị xem là trò đùa—ngay cả khi giá của nó vẫn gặp khó khăn quanh một ngưỡng hỗ trợ quan trọng.
Đón nhận các giải pháp đạt chuẩn tổ chức: Gate Private Wealth Management đang định hình tương lai của quản lý tài sản số
Các ngân hàng tư nhân truyền thống thường xem tài sản tiền mã hóa của khách hàng như những khoản nắm giữ “bất động”, trong khi các đơn vị lưu ký chuyên biệt lại thường thiếu các chiến lược đầu tư đa dạng và hỗ trợ tuân thủ quy định. Một nhà đầu tư lớn tiềm năng chia sẻ lý do vì sao h?
Dự đoán giá BONK: BONK phá vỡ vùng đi ngang quan trọng sau cú “giật” vĩ mô, Pepeto được xem là crypto đáng mua nhất lúc này
Các tin tức vĩ mô đang tạo ra những đợt xoay chuyển “risk-on/risk-off” rất nhanh trong thị trường crypto vào tháng 12/2025, và các meme coin như BONK thường khuếch đại cảm giác “giật mạnh” này.