NearNEAR sang INR:Chuyển đổi Near (NEAR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

NEAR/INR: 1 NEAR ≈ ₹151.94 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Near Thị trường hôm nay

Near đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NEAR chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹151.94. Với nguồn cung lưu hành là 1,284,619,734 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của NEAR tính bằng INR là ₹17,599,577,878,304.61. Trong 24h qua, giá của NEAR tính bằng INR đã giảm ₹-2.69, biểu thị mức giảm -1.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEAR tính bằng INR là ₹1,843.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹47.49.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang INR

151.94-1.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang INR là ₹151.94 INR, với sự thay đổi -1.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEAR/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/INR trong ngày qua.

Giao dịch Near

The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $1.68, with a 24-hour trading change of -1.65%, NEAR/USDT Spot is $1.68 and -1.65%, and NEAR/USDT Perpetual is $1.68 and -1.69%.

Bảng chuyển đổi Near sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi NEAR sang INR

logo NearSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NEAR
152.82INR
2NEAR
305.65INR
3NEAR
458.47INR
4NEAR
611.3INR
5NEAR
764.12INR
6NEAR
916.95INR
7NEAR
1,069.77INR
8NEAR
1,222.6INR
9NEAR
1,375.42INR
10NEAR
1,528.25INR
100NEAR
15,282.52INR
500NEAR
76,412.61INR
1,000NEAR
152,825.23INR
5,000NEAR
764,126.17INR
10,000NEAR
1,528,252.34INR

Bảng chuyển đổi INR sang NEAR

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Near
1INR
0.006543NEAR
2INR
0.01308NEAR
3INR
0.01963NEAR
4INR
0.02617NEAR
5INR
0.03271NEAR
6INR
0.03926NEAR
7INR
0.0458NEAR
8INR
0.05234NEAR
9INR
0.05889NEAR
10INR
0.06543NEAR
100,000INR
654.34NEAR
500,000INR
3,271.71NEAR
1,000,000INR
6,543.42NEAR
5,000,000INR
32,717.1NEAR
10,000,000INR
65,434.21NEAR

Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang INR và INR sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NEAR sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Near phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $1.69 USD, 1 NEAR = €1.44 EUR, 1 NEAR = ₹151.94 INR, 1 NEAR = Rp28,168.36 IDR, 1 NEAR = $2.31 CAD, 1 NEAR = £1.25 GBP, 1 NEAR = ฿53.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5425
logo BTCBTC
0.00006084
logo ETHETH
0.001783
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.6
logo BNBBNB
0.00621
logo SOLSOL
0.04007
logo USDCUSDC
5.54
logo TRXTRX
18.8
logo STETHSTETH
0.001783
logo DOGEDOGE
38.99
logo ADAADA
13.98
logo BCHBCH
0.008768
logo WBTCWBTC
0.00006102
logo WEETHWEETH
0.001646
logo LINKLINK
0.4192

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Near (NEAR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng NEAR của bạn

Nhập số lượng NEAR của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide