NafterNAFT sang USD:Chuyển đổi Nafter (NAFT) sang Đô la Mỹ (USD)

NAFT/USD: 1 NAFT ≈ $0.0003317 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Nafter Thị trường hôm nay

Nafter đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nafter chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.0003317. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 441,199,428.92 NAFT, tổng vốn hóa thị trường của Nafter tính bằng USD là $146,345.85. Trong 24h qua, giá của Nafter tính bằng USD đã tăng $0.000001093, biểu thị mức tăng +0.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nafter tính bằng USD là $0.3653, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0002699.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAFT sang USD

$0.0003317+0.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAFT sang USD là $0.0003317 USD, với sự thay đổi +0.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAFT/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAFT/USD trong ngày qua.

Giao dịch Nafter

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NafterNAFT/USDT
Giao ngay
$0.0003324
+0.12%

The real-time trading price of NAFT/USDT Spot is $0.0003324, with a 24-hour trading change of +0.12%, NAFT/USDT Spot is $0.0003324 and +0.12%, and NAFT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nafter sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi NAFT sang USD

logo NafterSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1NAFT
0USD
2NAFT
0USD
3NAFT
0USD
4NAFT
0USD
5NAFT
0USD
6NAFT
0USD
7NAFT
0USD
8NAFT
0USD
9NAFT
0USD
10NAFT
0USD
1,000,000NAFT
331.7USD
5,000,000NAFT
1,658.5USD
10,000,000NAFT
3,317USD
50,000,000NAFT
16,585USD
100,000,000NAFT
33,170USD

Bảng chuyển đổi USD sang NAFT

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Nafter
1USD
3,014.77NAFT
2USD
6,029.54NAFT
3USD
9,044.31NAFT
4USD
12,059.08NAFT
5USD
15,073.86NAFT
6USD
18,088.63NAFT
7USD
21,103.4NAFT
8USD
24,118.17NAFT
9USD
27,132.95NAFT
10USD
30,147.72NAFT
100USD
301,477.23NAFT
500USD
1,507,386.19NAFT
1,000USD
3,014,772.38NAFT
5,000USD
15,073,861.92NAFT
10,000USD
30,147,723.84NAFT

Bảng chuyển đổi số tiền NAFT sang USD và USD sang NAFT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 NAFT sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang NAFT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nafter phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAFT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAFT = $0 USD, 1 NAFT = €0 EUR, 1 NAFT = ₹0.03 INR, 1 NAFT = Rp5.54 IDR, 1 NAFT = $0 CAD, 1 NAFT = £0 GBP, 1 NAFT = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
48.3
logo BTCBTC
0.005484
logo ETHETH
0.1589
logo USDTUSDT
500.57
logo XRPXRP
228.2
logo BNBBNB
0.5578
logo SOLSOL
3.68
logo USDCUSDC
499.65
logo TRXTRX
1,684.23
logo STETHSTETH
0.159
logo DOGEDOGE
3,408.08
logo ADAADA
1,240.38
logo BCHBCH
0.7974
logo WBTCWBTC
0.005512
logo WEETHWEETH
0.1463
logo LINKLINK
37.34

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nafter (NAFT) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng NAFT của bạn

Nhập số lượng NAFT của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nafter hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nafter.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nafter sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nafter sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nafter sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nafter sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nafter sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide