KIXKI sang VND:Chuyển đổi KI (XKI) sang Việt Nam đồng (VND)

XKI/VND: 1 XKI ≈ ₫5.69 VND

Lần cập nhật mới nhất:

KI Thị trường hôm nay

KI đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XKI chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫5.69. Với nguồn cung lưu hành là 624,333,354 XKI, tổng vốn hóa thị trường của XKI tính bằng VND là ₫93,145,404,367,597.9. Trong 24h qua, giá của XKI tính bằng VND đã giảm ₫-0.3364, biểu thị mức giảm -5.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XKI tính bằng VND là ₫13,270.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫2.07.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XKI sang VND

5.69-5.57%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XKI sang VND là ₫5.69 VND, với sự thay đổi -5.57% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XKI/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XKI/VND trong ngày qua.

Giao dịch KI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XKI/-- Spot is -- and --, and XKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KI sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi XKI sang VND

logo KISố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1XKI
5.69VND
2XKI
11.39VND
3XKI
17.08VND
4XKI
22.78VND
5XKI
28.47VND
6XKI
34.17VND
7XKI
39.87VND
8XKI
45.56VND
9XKI
51.26VND
10XKI
56.95VND
100XKI
569.58VND
500XKI
2,847.94VND
1,000XKI
5,695.89VND
5,000XKI
28,479.48VND
10,000XKI
56,958.97VND

Bảng chuyển đổi VND sang XKI

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo KI
1VND
0.1755XKI
2VND
0.3511XKI
3VND
0.5266XKI
4VND
0.7022XKI
5VND
0.8778XKI
6VND
1.05XKI
7VND
1.22XKI
8VND
1.4XKI
9VND
1.58XKI
10VND
1.75XKI
1,000VND
175.56XKI
5,000VND
877.82XKI
10,000VND
1,755.64XKI
50,000VND
8,778.24XKI
100,000VND
17,556.49XKI

Bảng chuyển đổi số tiền XKI sang VND và VND sang XKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XKI sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VND sang XKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XKI = $0 USD, 1 XKI = €0 EUR, 1 XKI = ₹0.02 INR, 1 XKI = Rp3.64 IDR, 1 XKI = $0 CAD, 1 XKI = £0 GBP, 1 XKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001877
logo BTCBTC
0.000000212
logo ETHETH
0.000006161
logo USDTUSDT
0.01911
logo XRPXRP
0.009133
logo BNBBNB
0.00002156
logo SOLSOL
0.0001423
logo USDCUSDC
0.01907
logo TRXTRX
0.06449
logo STETHSTETH
0.000006158
logo DOGEDOGE
0.1365
logo ADAADA
0.04902
logo BCHBCH
0.00003058
logo WBTCWBTC
0.0000002127
logo WEETHWEETH
0.000005696
logo LINKLINK
0.001451

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KI (XKI) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng XKI của bạn

Nhập số lượng XKI của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KI hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KI sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KI sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KI sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KI sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi KI sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide