KavaKAVA sang EUR:Chuyển đổi Kava (KAVA) sang Euro (EUR)

KAVA/EUR: 1 KAVA ≈ €0.07377 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Kava Thị trường hôm nay

Kava đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KAVA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.07377. Với nguồn cung lưu hành là 1,082,847,624 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của KAVA tính bằng EUR là €68,193,137.71. Trong 24h qua, giá của KAVA tính bằng EUR đã giảm €-0.00159, biểu thị mức giảm -2.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KAVA tính bằng EUR là €7.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.06109.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang EUR

0.07377-2.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang EUR là €0.07377 EUR, với sự thay đổi -2.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KAVA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Kava

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KavaKAVA/USDT
Giao ngay
$0.08754
-1.58%
logo KavaKAVA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0874
-1.47%

The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.08754, with a 24-hour trading change of -1.58%, KAVA/USDT Spot is $0.08754 and -1.58%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.0874 and -1.47%.

Bảng chuyển đổi Kava sang Euro

Bảng chuyển đổi KAVA sang EUR

logo KavaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1KAVA
0.07EUR
2KAVA
0.14EUR
3KAVA
0.22EUR
4KAVA
0.29EUR
5KAVA
0.36EUR
6KAVA
0.44EUR
7KAVA
0.51EUR
8KAVA
0.59EUR
9KAVA
0.66EUR
10KAVA
0.73EUR
10,000KAVA
737.76EUR
50,000KAVA
3,688.83EUR
100,000KAVA
7,377.66EUR
500,000KAVA
36,888.32EUR
1,000,000KAVA
73,776.64EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang KAVA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Kava
1EUR
13.55KAVA
2EUR
27.1KAVA
3EUR
40.66KAVA
4EUR
54.21KAVA
5EUR
67.77KAVA
6EUR
81.32KAVA
7EUR
94.88KAVA
8EUR
108.43KAVA
9EUR
121.98KAVA
10EUR
135.54KAVA
100EUR
1,355.44KAVA
500EUR
6,777.21KAVA
1,000EUR
13,554.42KAVA
5,000EUR
67,772.12KAVA
10,000EUR
135,544.24KAVA

Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang EUR và EUR sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KAVA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kava phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.09 USD, 1 KAVA = €0.07 EUR, 1 KAVA = ₹7.79 INR, 1 KAVA = Rp1,444.78 IDR, 1 KAVA = $0.12 CAD, 1 KAVA = £0.06 GBP, 1 KAVA = ฿2.72 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.75
logo BTCBTC
0.006429
logo ETHETH
0.1857
logo USDTUSDT
586.33
logo XRPXRP
270.93
logo BNBBNB
0.6544
logo SOLSOL
4.24
logo USDCUSDC
585.34
logo TRXTRX
1,965.42
logo STETHSTETH
0.1853
logo DOGEDOGE
3,984.18
logo ADAADA
1,460.73
logo BCHBCH
0.9112
logo WBTCWBTC
0.00645
logo WEETHWEETH
0.1713
logo LINKLINK
43.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kava (KAVA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng KAVA của bạn

Nhập số lượng KAVA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide