Kaspa Thị trường hôm nay
Kaspa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KAS chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.03491. Với nguồn cung lưu hành là 26,777,148,610.5 KAS, tổng vốn hóa thị trường của KAS tính bằng GBP là £695,150,257.04. Trong 24h qua, giá của KAS tính bằng GBP đã giảm £-0.001138, biểu thị mức giảm -3.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KAS tính bằng GBP là £0.1542, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0001271.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAS sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAS sang GBP là £0.03491 GBP, với sự thay đổi -3.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KAS/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAS/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Kaspa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.04691 | -3.53% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.04687 | -3.64% |
The real-time trading price of KAS/USDT Spot is $0.04691, with a 24-hour trading change of -3.53%, KAS/USDT Spot is $0.04691 and -3.53%, and KAS/USDT Perpetual is $0.04687 and -3.64%.
Bảng chuyển đổi Kaspa sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi KAS sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1KAS | 0.03GBP |
2KAS | 0.06GBP |
3KAS | 0.1GBP |
4KAS | 0.13GBP |
5KAS | 0.17GBP |
6KAS | 0.2GBP |
7KAS | 0.24GBP |
8KAS | 0.27GBP |
9KAS | 0.3GBP |
10KAS | 0.34GBP |
10,000KAS | 343.46GBP |
50,000KAS | 1,717.34GBP |
100,000KAS | 3,434.68GBP |
500,000KAS | 17,173.44GBP |
1,000,000KAS | 34,346.88GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang KAS
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 29.11KAS |
2GBP | 58.22KAS |
3GBP | 87.34KAS |
4GBP | 116.45KAS |
5GBP | 145.57KAS |
6GBP | 174.68KAS |
7GBP | 203.8KAS |
8GBP | 232.91KAS |
9GBP | 262.03KAS |
10GBP | 291.14KAS |
100GBP | 2,911.47KAS |
500GBP | 14,557.36KAS |
1,000GBP | 29,114.72KAS |
5,000GBP | 145,573.61KAS |
10,000GBP | 291,147.22KAS |
Bảng chuyển đổi số tiền KAS sang GBP và GBP sang KAS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KAS sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang KAS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kaspa phổ biến
Kaspa | 1 KAS |
|---|---|
$0.05USD | |
€0.04EUR | |
₹4.23INR | |
Rp784.82IDR | |
$0.06CAD | |
£0.03GBP | |
฿1.48THB |
Kaspa | 1 KAS |
|---|---|
₽3.77RUB | |
R$0.25BRL | |
د.إ0.17AED | |
₺2.02TRY | |
¥0.33CNY | |
¥7.36JPY | |
$0.37HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAS = $0.05 USD, 1 KAS = €0.04 EUR, 1 KAS = ₹4.23 INR, 1 KAS = Rp784.82 IDR, 1 KAS = $0.06 CAD, 1 KAS = £0.03 GBP, 1 KAS = ฿1.48 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
WEETH chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
65.92 | |
0.007439 | |
0.2176 | |
673.18 | |
318.67 | |
0.7584 | |
4.95 | |
671.79 |
2,274.24 | |
0.2173 | |
4,764.77 | |
1,715.75 | |
1.05 | |
0.007451 | |
0.2001 | |
50.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Kaspa (KAS) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng KAS của bạn
Nhập số lượng KAS của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kaspa hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kaspa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kaspa sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kaspa sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kaspa sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kaspa sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kaspa sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kaspa (KAS)
“Kaspa Coin (KAS) Tiếp Theo”: BlockchainFX ($BFX) Tăng Mạnh, Đâu Là Những Đồng Crypto Đáng Chú Ý Lúc Này?
Mỗi chu kỳ đều tạo ra cùng một cảm giác “giá như”: khi thị trường giảm thì niềm tin biến mất, rồi đến lúc hồi phục thì một vài cái tên bứt tốc và trông như “quá hiển nhiên” nếu nhìn lại.
Kaspa Coin Cá Voi Tích Lũy Không Ngừng: KAS Tăng 50% và Vượt Mốc Vốn Hóa 1,6 Tỷ USD
Kaspa Coin (KAS) thường quay lại tâm điểm mỗi khi thị trường bắt đầu xoay dòng tiền sang các câu chuyện “beta cao”. Cuối năm 2025, làn sóng chú ý đó đi kèm một kịch bản quen thuộc:
Kaspa (KAS) và Zcash (ZEC) – Khi Nền Tảng Cơ Bản Vẫn Là Yếu Tố Quyết Định Giữa Thị Trường Biến Động
Khi thị trường crypto dao động mạnh, những câu chuyện nhất thời có thể khiến nhà đầu tư dễ bị cuốn theo — nhưng nền tảng cơ bản (fundamentals) mới là yếu tố quyết định ai sẽ trụ vững lâu dài.