GranaryGRAIN sang VND:Chuyển đổi Granary (GRAIN) sang Việt Nam đồng (VND)

GRAIN/VND: 1 GRAIN ≈ ₫13.02 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Granary Thị trường hôm nay

Granary đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GRAIN chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫13.02. Với nguồn cung lưu hành là 239,646,508.6 GRAIN, tổng vốn hóa thị trường của GRAIN tính bằng VND là ₫81,774,181,175,854.52. Trong 24h qua, giá của GRAIN tính bằng VND đã giảm ₫-0.01292, biểu thị mức giảm -0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GRAIN tính bằng VND là ₫1,746.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫11.12.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRAIN sang VND

13.02-0.099%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRAIN sang VND là ₫13.02 VND, với sự thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GRAIN/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRAIN/VND trong ngày qua.

Giao dịch Granary

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GRAIN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GRAIN/-- Spot is -- and --, and GRAIN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Granary sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi GRAIN sang VND

logo GranarySố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1GRAIN
13.02VND
2GRAIN
26.05VND
3GRAIN
39.08VND
4GRAIN
52.11VND
5GRAIN
65.13VND
6GRAIN
78.16VND
7GRAIN
91.19VND
8GRAIN
104.22VND
9GRAIN
117.24VND
10GRAIN
130.27VND
100GRAIN
1,302.75VND
500GRAIN
6,513.76VND
1,000GRAIN
13,027.53VND
5,000GRAIN
65,137.68VND
10,000GRAIN
130,275.37VND

Bảng chuyển đổi VND sang GRAIN

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Granary
1VND
0.07676GRAIN
2VND
0.1535GRAIN
3VND
0.2302GRAIN
4VND
0.307GRAIN
5VND
0.3838GRAIN
6VND
0.4605GRAIN
7VND
0.5373GRAIN
8VND
0.614GRAIN
9VND
0.6908GRAIN
10VND
0.7676GRAIN
10,000VND
767.6GRAIN
50,000VND
3,838.02GRAIN
100,000VND
7,676.04GRAIN
500,000VND
38,380.23GRAIN
1,000,000VND
76,760.47GRAIN

Bảng chuyển đổi số tiền GRAIN sang VND và VND sang GRAIN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GRAIN sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang GRAIN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Granary phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRAIN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRAIN = $0 USD, 1 GRAIN = €0 EUR, 1 GRAIN = ₹0.04 INR, 1 GRAIN = Rp8.31 IDR, 1 GRAIN = $0 CAD, 1 GRAIN = £0 GBP, 1 GRAIN = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001871
logo BTCBTC
0.0000002112
logo ETHETH
0.000006177
logo USDTUSDT
0.01911
logo XRPXRP
0.009047
logo BNBBNB
0.00002153
logo SOLSOL
0.0001407
logo USDCUSDC
0.01907
logo TRXTRX
0.06456
logo STETHSTETH
0.000006169
logo DOGEDOGE
0.1352
logo ADAADA
0.0487
logo BCHBCH
0.00002996
logo WBTCWBTC
0.0000002115
logo WEETHWEETH
0.000005681
logo LINKLINK
0.001437

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Granary (GRAIN) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng GRAIN của bạn

Nhập số lượng GRAIN của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Granary hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Granary.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Granary sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Granary sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Granary sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Granary sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Granary sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide