f(x) ProtocolFXN sang VND:Chuyển đổi f(x) Protocol (FXN) sang Việt Nam đồng (VND)

FXN/VND: 1 FXN ≈ ₫435,368.79 VND

Lần cập nhật mới nhất:

f(x) Protocol Thị trường hôm nay

f(x) Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FXN chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫435,368.79. Với nguồn cung lưu hành là 134,097.97 FXN, tổng vốn hóa thị trường của FXN tính bằng VND là ₫1,514,763,560,405,283.6. Trong 24h qua, giá của FXN tính bằng VND đã giảm ₫-28,856.09, biểu thị mức giảm -6.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FXN tính bằng VND là ₫5,706,756.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫317,056.41.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FXN sang VND

435,368.79-6.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FXN sang VND là ₫435,368.79 VND, với sự thay đổi -6.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FXN/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FXN/VND trong ngày qua.

Giao dịch f(x) Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FXN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FXN/-- Spot is -- and --, and FXN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi f(x) Protocol sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FXN sang VND

logo f(x) ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FXN
435,368.79VND
2FXN
870,737.58VND
3FXN
1,306,106.37VND
4FXN
1,741,475.16VND
5FXN
2,176,843.96VND
6FXN
2,612,212.75VND
7FXN
3,047,581.54VND
8FXN
3,482,950.33VND
9FXN
3,918,319.13VND
10FXN
4,353,687.92VND
100FXN
43,536,879.23VND
500FXN
217,684,396.15VND
1,000FXN
435,368,792.3VND
5,000FXN
2,176,843,961.52VND
10,000FXN
4,353,687,923.04VND

Bảng chuyển đổi VND sang FXN

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo f(x) Protocol
1VND
0.000002296FXN
2VND
0.000004593FXN
3VND
0.00000689FXN
4VND
0.000009187FXN
5VND
0.00001148FXN
6VND
0.00001378FXN
7VND
0.00001607FXN
8VND
0.00001837FXN
9VND
0.00002067FXN
10VND
0.00002296FXN
100,000,000VND
229.69FXN
500,000,000VND
1,148.45FXN
1,000,000,000VND
2,296.9FXN
5,000,000,000VND
11,484.51FXN
10,000,000,000VND
22,969.03FXN

Bảng chuyển đổi số tiền FXN sang VND và VND sang FXN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FXN sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 VND sang FXN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1f(x) Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FXN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FXN = $16.78 USD, 1 FXN = €14.21 EUR, 1 FXN = ₹1,517.63 INR, 1 FXN = Rp281,969.82 IDR, 1 FXN = $22.93 CAD, 1 FXN = £12.27 GBP, 1 FXN = ฿531.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002545
logo BTCBTC
0.0000002696
logo ETHETH
0.000009104
logo USDTUSDT
0.0193
logo BNBBNB
0.00002773
logo XRPXRP
0.01336
logo USDCUSDC
0.01923
logo SOLSOL
0.0002118
logo TRXTRX
0.0684
logo STETHSTETH
0.000009114
logo DOGEDOGE
0.1877
logo BCHBCH
0.00003611
logo ADAADA
0.06809
logo WBTCWBTC
0.0000002693
logo LEOLEO
0.002166
logo HYPEHYPE
0.0005734

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi f(x) Protocol (FXN) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FXN của bạn

Nhập số lượng FXN của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá f(x) Protocol hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua f(x) Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi f(x) Protocol sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ f(x) Protocol sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ f(x) Protocol sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ f(x) Protocol sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi f(x) Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến f(x) Protocol (FXN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide