FrontierFRONT sang HKD:Chuyển đổi Frontier (FRONT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

FRONT/HKD: 1 FRONT ≈ $0.1119 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Frontier Thị trường hôm nay

Frontier đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FRONT chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.1119. Với nguồn cung lưu hành là 89,999,999.99 FRONT, tổng vốn hóa thị trường của FRONT tính bằng HKD là $78,694,904.29. Trong 24h qua, giá của FRONT tính bằng HKD đã giảm $0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRONT tính bằng HKD là $52.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1044.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRONT sang HKD

$0.1119+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRONT sang HKD là $0.1119 HKD, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FRONT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRONT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Frontier

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FRONT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FRONT/-- Spot is -- and --, and FRONT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Frontier sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi FRONT sang HKD

logo FrontierSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1FRONT
0.11HKD
2FRONT
0.22HKD
3FRONT
0.33HKD
4FRONT
0.44HKD
5FRONT
0.55HKD
6FRONT
0.67HKD
7FRONT
0.78HKD
8FRONT
0.89HKD
9FRONT
1HKD
10FRONT
1.11HKD
1,000FRONT
111.9HKD
5,000FRONT
559.54HKD
10,000FRONT
1,119.08HKD
50,000FRONT
5,595.43HKD
100,000FRONT
11,190.87HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang FRONT

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Frontier
1HKD
8.93FRONT
2HKD
17.87FRONT
3HKD
26.8FRONT
4HKD
35.74FRONT
5HKD
44.67FRONT
6HKD
53.61FRONT
7HKD
62.55FRONT
8HKD
71.48FRONT
9HKD
80.42FRONT
10HKD
89.35FRONT
100HKD
893.58FRONT
500HKD
4,467.92FRONT
1,000HKD
8,935.85FRONT
5,000HKD
44,679.25FRONT
10,000HKD
89,358.51FRONT

Bảng chuyển đổi số tiền FRONT sang HKD và HKD sang FRONT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 FRONT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang FRONT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Frontier phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRONT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRONT = $0.01 USD, 1 FRONT = €0.01 EUR, 1 FRONT = ₹1.3 INR, 1 FRONT = Rp241.45 IDR, 1 FRONT = $0.02 CAD, 1 FRONT = £0.01 GBP, 1 FRONT = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.28
logo BTCBTC
0.0009452
logo ETHETH
0.03189
logo USDTUSDT
64.02
logo BNBBNB
0.1013
logo XRPXRP
46
logo USDCUSDC
63.96
logo SOLSOL
0.7547
logo TRXTRX
233.54
logo STETHSTETH
0.03197
logo DOGEDOGE
671.48
logo BCHBCH
0.1237
logo ADAADA
240.39
logo WBTCWBTC
0.0009429
logo HYPEHYPE
1.92
logo LEOLEO
8.26

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Frontier (FRONT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng FRONT của bạn

Nhập số lượng FRONT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frontier hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frontier.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frontier sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Frontier sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frontier sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frontier sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Frontier sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide