Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua (NIO) là C$114,985.98. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,694,746.96 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng NIO là C$510,828,939,666,637.76. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng NIO đã tăng C$901.22, biểu thị mức tăng +0.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng NIO là C$182,054.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là C$15.93.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang NIO
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang NIO là C$114,985.98 NIO, với sự thay đổi +0.79% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/NIO của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/NIO trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3,136.71 | +1.30% | |
Giao ngay | $0.03424 | +0.15% | |
Giao ngay | $3,133.9 | +1.23% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3,135.11 | +1.21% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,136.71, with a 24-hour trading change of +1.30%, ETH/USDT Spot is $3,136.71 and +1.30%, and ETH/USDT Perpetual is $3,135.11 and +1.21%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Córdoba Nicaragua
Bảng chuyển đổi ETH sang NIO
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 114,985.98NIO |
2ETH | 229,971.96NIO |
3ETH | 344,957.95NIO |
4ETH | 459,943.93NIO |
5ETH | 574,929.91NIO |
6ETH | 689,915.9NIO |
7ETH | 804,901.88NIO |
8ETH | 919,887.86NIO |
9ETH | 1,034,873.85NIO |
10ETH | 1,149,859.83NIO |
100ETH | 11,498,598.35NIO |
500ETH | 57,492,991.76NIO |
1,000ETH | 114,985,983.52NIO |
5,000ETH | 574,929,917.6NIO |
10,000ETH | 1,149,859,835.2NIO |
Bảng chuyển đổi NIO sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1NIO | 0.000008696ETH |
2NIO | 0.00001739ETH |
3NIO | 0.00002609ETH |
4NIO | 0.00003478ETH |
5NIO | 0.00004348ETH |
6NIO | 0.00005218ETH |
7NIO | 0.00006087ETH |
8NIO | 0.00006957ETH |
9NIO | 0.00007827ETH |
10NIO | 0.00008696ETH |
100,000,000NIO | 869.67ETH |
500,000,000NIO | 4,348.35ETH |
1,000,000,000NIO | 8,696.71ETH |
5,000,000,000NIO | 43,483.56ETH |
10,000,000,000NIO | 86,967.12ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang NIO và NIO sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang NIO, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 NIO sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$3,123.94USD | |
€2,678.47EUR | |
₹281,110.86INR | |
Rp52,458,360.4IDR | |
$4,330.41CAD | |
£2,324.84GBP | |
฿98,375.68THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽250,537.8RUB | |
R$16,827.42BRL | |
د.إ11,472.67AED | |
₺134,649.31TRY | |
¥21,855.4CNY | |
¥489,939.38JPY | |
$24,343.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,123.94 USD, 1 ETH = €2,678.47 EUR, 1 ETH = ₹281,110.86 INR, 1 ETH = Rp52,458,360.4 IDR, 1 ETH = $4,330.41 CAD, 1 ETH = £2,324.84 GBP, 1 ETH = ฿98,375.68 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NIO
ETH chuyển đổi sang NIO
USDT chuyển đổi sang NIO
XRP chuyển đổi sang NIO
BNB chuyển đổi sang NIO
SOL chuyển đổi sang NIO
USDC chuyển đổi sang NIO
TRX chuyển đổi sang NIO
STETH chuyển đổi sang NIO
DOGE chuyển đổi sang NIO
ADA chuyển đổi sang NIO
BCH chuyển đổi sang NIO
WBTC chuyển đổi sang NIO
WEETH chuyển đổi sang NIO
LINK chuyển đổi sang NIO
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NIO, ETH sang NIO, USDT sang NIO, BNB sang NIO, SOL sang NIO, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.32 | |
0.0001484 | |
0.004348 | |
13.59 | |
6.37 | |
0.01516 | |
0.0974 | |
13.57 |
45.81 | |
0.004354 | |
94.95 | |
33.98 | |
0.02133 | |
0.0001497 | |
0.004022 | |
1.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Córdoba Nicaragua nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NIO sang GT, NIO sang USDT, NIO sang BTC, NIO sang ETH, NIO sang USBT, NIO sang PEPE, NIO sang EIGEN, NIO sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Córdoba Nicaragua (NIO)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Córdoba Nicaragua
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NIO hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Córdoba Nicaragua hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang NIO theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Córdoba Nicaragua (NIO) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Córdoba Nicaragua trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Córdoba Nicaragua?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Córdoba Nicaragua không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Córdoba Nicaragua (NIO) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Hướng Dẫn ETF của Gate: Đa Dạng Hóa Danh Mục Ngoài BTC và ETH—Lựa Chọn Tài Sản và Chiến Lược
Trong khi sự chú ý của thị trường vẫn tập trung vào Bitcoin và Ethereum, Gate ETF đã âm thầm xây dựng một hệ sinh thái rộng lớn, bao gồm 244 loại token khác nhau, với khối lượng giao dịch gần 5 tỷ USD trong 30 ngày qua.
SharpLink triển khai 170 triệu USD bằng ETH lên Linea, mở ra kỷ nguyên mới cho lợi suất DeFi chuẩn tổ chức
Một kho dự trữ trị giá gần 2,7 tỷ USD bằng Ethereum đang tìm kiếm con đường hiệu quả nhất để tạo ra lợi nhuận. Một chiến lược tổng hợp kết hợp giữa staking, restaking và các ưu đãi từ giao thức đang mở ra một mô hình mới cho dòng vốn tổ chức tham gia vào lĩnh vực tiền mã hóa.
Giao thức Truebit bị tấn công: 8.500 ETH bị đánh cắp, token TRU lao dốc 99,9%
Trong ngành công nghiệp blockchain, những đoạn mã cũ tưởng như đã bị lãng quên có thể bất ngờ được kích hoạt trở lại, khiến hàng chục triệu đô la tài sản lập tức đối mặt với rủi ro.