Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Dinar Kuwait (KWD) là د.ك955.77. Với nguồn cung lưu hành là 120,694,767.21 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng KWD là د.ك35,391,391,066.65. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng KWD đã giảm د.ك-30.3, biểu thị mức giảm -3.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng KWD là د.ك1,517.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.1328.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang KWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang KWD là د.ك955.77 KWD, với sự thay đổi -3.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/KWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/KWD trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3,117.66 | -2.91% | |
Giao ngay | $0.03456 | -1.16% | |
Giao ngay | $3,114.4 | -2.94% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3,116 | -2.94% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,117.66, with a 24-hour trading change of -2.91%, ETH/USDT Spot is $3,117.66 and -2.91%, and ETH/USDT Perpetual is $3,116 and -2.94%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Dinar Kuwait
Bảng chuyển đổi ETH sang KWD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 955.77KWD |
2ETH | 1,911.54KWD |
3ETH | 2,867.31KWD |
4ETH | 3,823.08KWD |
5ETH | 4,778.85KWD |
6ETH | 5,734.62KWD |
7ETH | 6,690.39KWD |
8ETH | 7,646.16KWD |
9ETH | 8,601.93KWD |
10ETH | 9,557.7KWD |
100ETH | 95,577.09KWD |
500ETH | 477,885.48KWD |
1,000ETH | 955,770.97KWD |
5,000ETH | 4,778,854.86KWD |
10,000ETH | 9,557,709.72KWD |
Bảng chuyển đổi KWD sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1KWD | 0.001046ETH |
2KWD | 0.002092ETH |
3KWD | 0.003138ETH |
4KWD | 0.004185ETH |
5KWD | 0.005231ETH |
6KWD | 0.006277ETH |
7KWD | 0.007323ETH |
8KWD | 0.00837ETH |
9KWD | 0.009416ETH |
10KWD | 0.01046ETH |
100,000KWD | 104.62ETH |
500,000KWD | 523.13ETH |
1,000,000KWD | 1,046.27ETH |
5,000,000KWD | 5,231.37ETH |
10,000,000KWD | 10,462.75ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang KWD và KWD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KWD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$3,115.29USD | |
€2,659.21EUR | |
₹280,898.53INR | |
Rp52,075,605.71IDR | |
$4,278.85CAD | |
£2,316.53GBP | |
฿98,024.16THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽249,829.75RUB | |
R$16,905.74BRL | |
د.إ11,440.9AED | |
₺134,083.64TRY | |
¥21,786.47CNY | |
¥488,595.23JPY | |
$24,271.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,115.29 USD, 1 ETH = €2,659.21 EUR, 1 ETH = ₹280,898.53 INR, 1 ETH = Rp52,075,605.71 IDR, 1 ETH = $4,278.85 CAD, 1 ETH = £2,316.53 GBP, 1 ETH = ฿98,024.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KWD
ETH chuyển đổi sang KWD
USDT chuyển đổi sang KWD
XRP chuyển đổi sang KWD
BNB chuyển đổi sang KWD
SOL chuyển đổi sang KWD
USDC chuyển đổi sang KWD
TRX chuyển đổi sang KWD
STETH chuyển đổi sang KWD
DOGE chuyển đổi sang KWD
ADA chuyển đổi sang KWD
BCH chuyển đổi sang KWD
WBTC chuyển đổi sang KWD
WEETH chuyển đổi sang KWD
LINK chuyển đổi sang KWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
158.84 | |
0.01809 | |
0.5231 | |
1,631.53 | |
775.32 | |
1.84 | |
12.09 | |
1,628.26 |
5,511.41 | |
0.5235 | |
11,407.85 | |
4,170.23 | |
2.6 | |
0.01814 | |
0.4835 | |
123.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dinar Kuwait nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Dinar Kuwait (KWD)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Dinar Kuwait
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Dinar Kuwait hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Dinar Kuwait (KWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Dinar Kuwait trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Dinar Kuwait?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Dinar Kuwait không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dinar Kuwait (KWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Phân Tích Sâu Cơ Chế Đào ETH Trên Gate: Đánh Giá Toàn Diện Các Nguồn Doanh Thu Và Rủi Ro
Kể từ sau bản nâng cấp quan trọng mang tên “The Merge” vào tháng 9 năm 2022, mức tiêu thụ năng lượng của Ethereum đã giảm tới 99,95%, tạo ra sự thay đổi căn bản và lâu dài đối với bức tranh toàn cầu về việc sở hữu tài sản tiền mã hóa.
Phân tích chuyên sâu của Yilihua: Năm 2026—Năm đầu tiên của tài chính on-chain. Vì sao nên đặt cược toàn lực vào ETH và WLFI?
Vào ngày 08 tháng 01, nhà sáng lập Liquid Capital là ông Li Hua đã thực hiện một động thái quyết đoán, gửi đi tín hiệu rõ ràng tới thị trường tiền mã hóa: chuyển đổi BTC sang ETH và công khai bày tỏ niềm tin mạnh mẽ vào tương lai của stablecoin cũng như Ethereum.
SharpLink đã thu về 438 ETH từ phần thưởng staking trong tuần trước, tổng lợi nhuận vượt mốc 10.000 ETH
Tạo ra hơn 1,4 triệu USD lợi nhuận ổn định mỗi tuần, SharpLink đang thể hiện một cách tiếp cận mới trong phân bổ tài sản giữa bối cảnh thị trường tiền mã hóa biến động thông qua chiến lược staking Ethereum kiên định.