Espresso Thị trường hôm nay
Espresso đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ESP chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp960.12. Với nguồn cung lưu hành là 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của ESP tính bằng IDR là Rp8,409,871,803,596,782.15. Trong 24h qua, giá của ESP tính bằng IDR đã giảm Rp-64.73, biểu thị mức giảm -6.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESP tính bằng IDR là Rp1,444.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp914.02.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang IDR là Rp960.12 IDR, với sự thay đổi -6.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Espresso
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.05763 | -5.27% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05724 | -5.84% |
The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.05763, with a 24-hour trading change of -5.27%, ESP/USDT Spot is $0.05763 and -5.27%, and ESP/USDT Perpetual is $0.05724 and -5.84%.
Bảng chuyển đổi Espresso sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi ESP sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ESP | 960.12IDR |
2ESP | 1,920.25IDR |
3ESP | 2,880.38IDR |
4ESP | 3,840.51IDR |
5ESP | 4,800.64IDR |
6ESP | 5,760.77IDR |
7ESP | 6,720.89IDR |
8ESP | 7,681.02IDR |
9ESP | 8,641.15IDR |
10ESP | 9,601.28IDR |
100ESP | 96,012.84IDR |
500ESP | 480,064.23IDR |
1,000ESP | 960,128.46IDR |
5,000ESP | 4,800,642.33IDR |
10,000ESP | 9,601,284.66IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang ESP
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.001041ESP |
2IDR | 0.002083ESP |
3IDR | 0.003124ESP |
4IDR | 0.004166ESP |
5IDR | 0.005207ESP |
6IDR | 0.006249ESP |
7IDR | 0.00729ESP |
8IDR | 0.008332ESP |
9IDR | 0.009373ESP |
10IDR | 0.01041ESP |
100,000IDR | 104.15ESP |
500,000IDR | 520.76ESP |
1,000,000IDR | 1,041.52ESP |
5,000,000IDR | 5,207.63ESP |
10,000,000IDR | 10,415.27ESP |
Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang IDR và IDR sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ESP sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Espresso phổ biến
Espresso | 1 ESP |
|---|---|
$0.06USD | |
€0.05EUR | |
₹5.17INR | |
Rp960.13IDR | |
$0.08CAD | |
£0.04GBP | |
฿1.77THB |
Espresso | 1 ESP |
|---|---|
₽4.4RUB | |
R$0.3BRL | |
د.إ0.21AED | |
₺2.49TRY | |
¥0.39CNY | |
¥8.73JPY | |
$0.45HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.06 USD, 1 ESP = €0.05 EUR, 1 ESP = ₹5.17 INR, 1 ESP = Rp960.13 IDR, 1 ESP = $0.08 CAD, 1 ESP = £0.04 GBP, 1 ESP = ฿1.77 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.00407 | |
0.000000424 | |
0.00001453 | |
0.02973 | |
0.01929 | |
0.00004753 | |
0.0297 | |
0.0003359 |
0.1058 | |
0.00001448 | |
0.2701 | |
0.00005357 | |
0.1033 | |
0.0000004292 | |
0.003531 | |
0.0009406 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng ESP của bạn
Nhập số lượng ESP của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)
Espresso là gì? Tổng quan toàn diện về kiến trúc Sequencer chia sẻ và phân tích giá ESP
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về kiến trúc dự án và các công nghệ cốt lõi của Espresso, đồng thời cập nhật mới nhất về xu hướng giá của token ESP tính đến ngày 14 tháng 02.
Phân tích chuyên sâu về Espresso: Cách chia sẻ trình tự có thể giải quyết vấn đề phân mảnh và tập trung hóa của Rollup vào năm 2026
# Góc Nhìn Sâu Về Espresso Năm 2026: Giải Pháp Sequencer Chia Sẻ Đối Phó Với Tình Trạng Tập Trung và Phân Mảnh Của Rollup Bài viết này phân tích cơ chế đồng thuận HotShot, cơ chế liên chuỗi Presto, mô hình token ESP, cùng tiến trình tích hợp với hơn 20 hệ sinh thái, bao gồm Arbitrum và ApeChain.