CroxCROX sang VND:Chuyển đổi Crox (CROX) sang Việt Nam đồng (VND)

CROX/VND: 1 CROX ≈ ₫0.5486 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Crox Thị trường hôm nay

Crox đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Crox chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫0.5486. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 CROX, tổng vốn hóa thị trường của Crox tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của Crox tính bằng VND đã tăng ₫0.009753, biểu thị mức tăng +1.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Crox tính bằng VND là ₫34.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.5389.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CROX sang VND

0.5486+1.81%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CROX sang VND là ₫0.5486 VND, với sự thay đổi +1.81% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CROX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CROX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Crox

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CROX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CROX/-- Spot is -- and --, and CROX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Crox sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CROX sang VND

logo CroxSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CROX
0.54VND
2CROX
1.09VND
3CROX
1.64VND
4CROX
2.19VND
5CROX
2.74VND
6CROX
3.29VND
7CROX
3.84VND
8CROX
4.38VND
9CROX
4.93VND
10CROX
5.48VND
1,000CROX
548.61VND
5,000CROX
2,743.08VND
10,000CROX
5,486.17VND
50,000CROX
27,430.85VND
100,000CROX
54,861.71VND

Bảng chuyển đổi VND sang CROX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Crox
1VND
1.82CROX
2VND
3.64CROX
3VND
5.46CROX
4VND
7.29CROX
5VND
9.11CROX
6VND
10.93CROX
7VND
12.75CROX
8VND
14.58CROX
9VND
16.4CROX
10VND
18.22CROX
100VND
182.27CROX
500VND
911.38CROX
1,000VND
1,822.76CROX
5,000VND
9,113.82CROX
10,000VND
18,227.64CROX

Bảng chuyển đổi số tiền CROX sang VND và VND sang CROX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CROX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VND sang CROX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Crox phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CROX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CROX = $0 USD, 1 CROX = €0 EUR, 1 CROX = ₹0 INR, 1 CROX = Rp0.35 IDR, 1 CROX = $0 CAD, 1 CROX = £0 GBP, 1 CROX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00194
logo BTCBTC
0.0000002144
logo ETHETH
0.000006494
logo USDTUSDT
0.01925
logo BNBBNB
0.00002156
logo XRPXRP
0.01001
logo USDCUSDC
0.0192
logo SOLSOL
0.000151
logo TRXTRX
0.06468
logo STETHSTETH
0.000006499
logo DOGEDOGE
0.1542
logo ADAADA
0.05347
logo BCHBCH
0.00003242
logo WBTCWBTC
0.0000002152
logo WEETHWEETH
0.000005996
logo LINKLINK
0.001575

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Crox (CROX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CROX của bạn

Nhập số lượng CROX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crox hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crox.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crox sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Crox sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crox sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crox sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Crox sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide