CracleCRA sang CNY:Chuyển đổi Cracle (CRA) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

CRA/CNY: 1 CRA ≈ ¥0.4927 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Cracle Thị trường hôm nay

Cracle đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Cracle chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.4927. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 CRA, tổng vốn hóa thị trường của Cracle tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của Cracle tính bằng CNY đã tăng ¥0.0025, biểu thị mức tăng +0.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cracle tính bằng CNY là ¥0.9104, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2171.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRA sang CNY

¥0.4927+0.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRA sang CNY là ¥0.4927 CNY, với sự thay đổi +0.51% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CRA/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRA/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Cracle

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CRA/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CRA/-- Spot is -- and --, and CRA/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Cracle sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi CRA sang CNY

logo CracleSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1CRA
0.49CNY
2CRA
0.98CNY
3CRA
1.47CNY
4CRA
1.97CNY
5CRA
2.46CNY
6CRA
2.95CNY
7CRA
3.44CNY
8CRA
3.94CNY
9CRA
4.43CNY
10CRA
4.92CNY
1,000CRA
492.75CNY
5,000CRA
2,463.75CNY
10,000CRA
4,927.51CNY
50,000CRA
24,637.56CNY
100,000CRA
49,275.13CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang CRA

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Cracle
1CNY
2.02CRA
2CNY
4.05CRA
3CNY
6.08CRA
4CNY
8.11CRA
5CNY
10.14CRA
6CNY
12.17CRA
7CNY
14.2CRA
8CNY
16.23CRA
9CNY
18.26CRA
10CNY
20.29CRA
100CNY
202.94CRA
500CNY
1,014.71CRA
1,000CNY
2,029.42CRA
5,000CNY
10,147.1CRA
10,000CNY
20,294.21CRA

Bảng chuyển đổi số tiền CRA sang CNY và CNY sang CRA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CRA sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang CRA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cracle phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRA = $0.07 USD, 1 CRA = €0.06 EUR, 1 CRA = ₹6.34 INR, 1 CRA = Rp1,177.23 IDR, 1 CRA = $0.1 CAD, 1 CRA = £0.05 GBP, 1 CRA = ฿2.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.83
logo BTCBTC
0.0007938
logo ETHETH
0.02301
logo USDTUSDT
71.45
logo XRPXRP
35.63
logo BNBBNB
0.08145
logo USDCUSDC
71.39
logo SOLSOL
0.5441
logo SMARTSMART
13,598.77
logo TRXTRX
245.9
logo STETHSTETH
0.02304
logo DOGEDOGE
499.96
logo ADAADA
184.97
logo BCHBCH
0.1117
logo WBTCWBTC
0.0007951
logo WEETHWEETH
0.02128

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Cracle (CRA) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng CRA của bạn

Nhập số lượng CRA của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cracle hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cracle.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cracle sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cracle sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cracle sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cracle sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cracle sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide