CeloGold Thị trường hôm nay
CeloGold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELO chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.4572. Với nguồn cung lưu hành là 592,171,760 CELO, tổng vốn hóa thị trường của CELO tính bằng AED là د.إ994,353,147.75. Trong 24h qua, giá của CELO tính bằng AED đã giảm د.إ-0.01166, biểu thị mức giảm -2.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELO tính bằng AED là د.إ36.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.4006.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELO sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELO sang AED là د.إ0.4572 AED, với sự thay đổi -2.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CELO/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELO/AED trong ngày qua.
Giao dịch CeloGold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1241 | -2.97% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1242 | -2.82% |
The real-time trading price of CELO/USDT Spot is $0.1241, with a 24-hour trading change of -2.97%, CELO/USDT Spot is $0.1241 and -2.97%, and CELO/USDT Perpetual is $0.1242 and -2.82%.
Bảng chuyển đổi CeloGold sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi CELO sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1CELO | 0.45AED |
2CELO | 0.91AED |
3CELO | 1.37AED |
4CELO | 1.82AED |
5CELO | 2.28AED |
6CELO | 2.74AED |
7CELO | 3.2AED |
8CELO | 3.65AED |
9CELO | 4.11AED |
10CELO | 4.57AED |
1,000CELO | 457.22AED |
5,000CELO | 2,286.13AED |
10,000CELO | 4,572.26AED |
50,000CELO | 22,861.31AED |
100,000CELO | 45,722.62AED |
Bảng chuyển đổi AED sang CELO
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 2.18CELO |
2AED | 4.37CELO |
3AED | 6.56CELO |
4AED | 8.74CELO |
5AED | 10.93CELO |
6AED | 13.12CELO |
7AED | 15.3CELO |
8AED | 17.49CELO |
9AED | 19.68CELO |
10AED | 21.87CELO |
100AED | 218.71CELO |
500AED | 1,093.55CELO |
1,000AED | 2,187.1CELO |
5,000AED | 10,935.5CELO |
10,000AED | 21,871.01CELO |
Bảng chuyển đổi số tiền CELO sang AED và AED sang CELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CELO sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang CELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CeloGold phổ biến
CeloGold | 1 CELO |
|---|---|
$0.12USD | |
€0.11EUR | |
₹11.23INR | |
Rp2,081.16IDR | |
$0.17CAD | |
£0.09GBP | |
฿3.92THB |
CeloGold | 1 CELO |
|---|---|
₽9.98RUB | |
R$0.68BRL | |
د.إ0.46AED | |
₺5.36TRY | |
¥0.87CNY | |
¥19.53JPY | |
$0.97HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELO = $0.12 USD, 1 CELO = €0.11 EUR, 1 CELO = ₹11.23 INR, 1 CELO = Rp2,081.16 IDR, 1 CELO = $0.17 CAD, 1 CELO = £0.09 GBP, 1 CELO = ฿3.92 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
WEETH chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
12.95 | |
0.001462 | |
0.04284 | |
136.27 | |
63.91 | |
0.1502 | |
1 | |
136.11 |
26,673 | |
0.04288 | |
465.33 | |
922.9 | |
341.99 | |
0.2081 | |
0.001463 | |
0.03956 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi CeloGold (CELO) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng CELO của bạn
Nhập số lượng CELO của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CeloGold hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CeloGold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CeloGold sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CeloGold sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CeloGold sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CeloGold sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi CeloGold sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CeloGold (CELO)
Celo/USDT trở thành blockchain tập trung thanh toán đầu tiên triển khai lớp riêng tư Nightfall cho thanh toán doanh nghiệp
Khi một blockchain công bố nâng cấp hạ tầng ở cấp độ nền tảng, Celo/USDT thường thu hút sự chú ý vượt ra ngoài biến động giá ngắn hạn.
CELO/USDT có phải “crypto mới tốt nhất”? Giải thích CELO/USDT Ice Cream Hardfork
CELO/USDT thường được nhắc đến dưới góc nhìn của một tài sản gắn với blockchain tập trung vào thanh toán, nhưng các nâng cấp lớn ở cấp độ giao thức cũng có thể quan trọng không kém biến động giá ngắn hạn.
Cách UBE thúc đẩy DeFi trên Celo: Ứng dụng thực tế và tổng quan hệ sinh thái
Khi tài chính phi tập trung (DeFi) tiếp tục mở rộng, UBE token nổi lên như một động cơ then chốt thúc đẩy đổi mới trên Celo.