Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-22,87%
₫3,23T

Chỉ số Mùa Altcoin

46/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

43,61
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 591
Giảm giá 1.538

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1GAIX
Lãi trong 5 phút
+9,90%
2AMC
Lỗ trong 5 phút
-6,11%
3CORL
Lỗ trong 5 phút
-27,33%
4BSCS
Lỗ trong 5 phút
-6,58%
5AMC
Lỗ trong 5 phút
-6,11%
6CORL
Lỗ trong 5 phút
-27,33%
7A2Z
Lỗ trong 5 phút
-5,39%
8GOATS
Thấp 24h
-11,07%
9WING
Cao 24h
+25,56%
10BEL
Cao 24h
+11,54%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
EDU
EDU
Đã đóng
New Oriental Education
45,01₫1.182.277,67
-1,44%
45,01-1,44%
₫1.178.074,95₫1.240.590,41
STT
STT
Đã đóng
State Street Corp
168,47₫4.425.201,49
-1,42%
168,47-1,42%
₫4.384.750,31₫4.562.315,23
IQV
IQV
Đã đóng
IQVIA Holdings Inc
167,92₫4.410.754,64
-1,40%
167,92-1,40%
₫4.273.378,23₫4.715.451,84
BAP
BAP
Đã đóng
Credicorp Ltd
382,17₫10.038.459,39
-1,35%
382,17-1,35%
₫9.438.783,78₫10.375.727,67
GILD
GILD
Đã đóng
Gilead Sciences Inc
123,62₫3.247.126,54
-1,35%
123,62-1,35%
₫3.217.182,16₫3.352.719,88
HPE
HPE
Đã đóng
Hewlett Packard Enterprise Co / HPE
47,33₫1.243.217,11
-1,35%
47,33-1,35%
₫1.235.862,35₫1.316.764,71
XAGUSD
XAGUSDSilver
64,819₫1.702.600,673
-1,33%
64,819-1,33%
₫1.665.905,674₫1.763.382,511
XAUJPY
XAUJPYGold vs Japanese Yen
669.442₫109.119.046
-1,32%
669.442-1,32%
₫108.429.882₫111.634.462
RSG
RSG
Đã đóng
Republic Services Inc
204,60₫5.374.228,20
-1,31%
204,60-1,31%
₫5.333.514,35₫5.505.300,53
SBET
SBET
Đã đóng
SharpLink Gaming Inc
5,28₫138.689,76
-1,30%
5,28-1,30%
₫133.436,36₫159.178,02
COST
COST
Đã đóng
Costco Wholesale Corp
952,04₫25.007.234,68
-1,29%
952,04-1,29%
₫24.905.318,72₫25.978.325,67
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.621,57₫109.114.282,53
-1,29%
3.621,57-1,29%
₫108.671.687,52₫111.838.245,42
XAGAUD
XAGAUDSilver vs Australian Dollar
92,190₫2.421.514,480
-1,27%
92,190-1,27%
₫2.377.649,320₫2.505.042,150
XAUUSD
XAUUSDGold
4.155,65₫109.156.458,55
-1,26%
4.155,65-1,26%
₫108.373.964,62₫111.982.787,75
YUM
YUM
Đã đóng
Yum! Brands Inc
151,91₫3.990.219,97
-1,25%
151,91-1,25%
₫3.972.621,08₫4.180.393,05
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
5.914,07₫155.342.294,61
-1,23%
5.914,07-1,23%
₫154.712.422,42₫159.157.512,94
LBTYK
LBTYK
Đã đóng
Liberty Global Ltd. Class C
10,75₫282.370,25
-1,19%
10,75-1,19%
₫282.370,25₫307.849,24
AMGN
AMGN
Đã đóng
Amgen Inc
337,16₫8.856.181,72
-1,15%
337,16-1,15%
₫8.788.412,86₫9.352.890,69
MDLZ
MDLZ
Đã đóng
Mondelez International Inc
60,01₫1.576.282,67
-1,15%
60,01-1,15%
₫1.574.181,31₫1.630.130,02
XPTUSD
XPTUSDPlatinum
1.670,84₫43.887.954,28
-1,15%
1.670,84-1,15%
₫43.377.061,13₫45.307.948,30