Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+21,01%
₫1,50T

Chỉ số Mùa Altcoin

52/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,80
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.154
Giảm giá 975

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1LABUBU
Lãi trong 5 phút
+8,14%
2FAST
Lỗ trong 5 phút
-5,01%
3GOATS
Lỗ trong 5 phút
-5,04%
4COMMON
Lãi trong 5 phút
+5,35%
5XYRO
Thấp 24h
-11,65%
6XYRO
Lỗ trong 5 phút
-13,62%
7MGT
Cao 24h
+10,03%
8XYRO
Lỗ trong 5 phút
-9,83%
9ALCX
Lãi trong 5 phút
+8,06%
10PEOPLEFB
Cao 24h
+37,45%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
LITE
LITELumentum Holdings Inc.
781,78₫20.508.434,74
-0,28%
781,78-0,28%
₫17.960.685,78₫20.956.494,38
USDBRL
USDBRLUS Dollar vs Brazilian
5,11527₫134.188,43697
-0,28%
5,11527-0,28%
₫134.020,80865₫134.634,13418
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64209₫43.076,80542
-0,27%
1,64209-0,27%
₫43.075,75611₫43.225,02138
EURNZD
EURNZDEUR/NZD
1,98038₫51.951,13783
-0,27%
1,98038-0,27%
₫51.913,88709₫52.094,10721
IWM
IWMiShares Russell 2000 ETF
296,08₫7.767.066,64
-0,27%
296,08-0,27%
₫7.625.146,11₫7.803.268,18
NZDJPY
NZDJPYNZD/JPY
93,185₫15.095,970
-0,27%
93,185-0,27%
₫15.086,250₫15.155,424
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,61487₫42.362,74551
-0,26%
1,61487-0,26%
₫42.346,74343₫42.499,68132
ROP
ROPRoper Technologies Inc
354,65₫9.303.533,45
-0,26%
354,65-0,26%
₫9.219.325,52₫9.739.525,91
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
33,246₫872.139,452
-0,26%
33,246-0,26%
₫870.696,642₫874.657,812
FUTU
FUTUFutu Holdings Ltd
96,13₫2.521.778,29
-0,25%
96,13-0,25%
₫2.416.846,29₫2.542.764,69
GBPCNH
GBPCNHPound Sterling / Offshore Chinese Renminbi
9,08024₫238.201,15320
-0,25%
9,08024-0,25%
₫238.196,69361₫238.950,10289
VRT
VRTVertiv Holdings Co
322,16₫8.451.223,28
-0,25%
322,16-0,25%
₫7.600.224,76₫8.603.112,35
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,92696₫50.549,77558
-0,23%
1,92696-0,23%
₫50.540,85639₫50.713,20663
GBPCAD
GBPCADGBP/CAD
1,89502₫49.711,89631
-0,23%
1,89502-0,23%
₫49.687,49970₫49.909,69248
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,32395₫60.963,98003
-0,23%
2,32395-0,23%
₫60.923,84367₫61.110,09736
SONY
SONY索尼集团
20,86₫547.220,38
-0,23%
20,86-0,23%
₫545.384,07₫563.747,17
AFL
AFLAflac Inc
121,47₫3.186.522,51
-0,22%
121,47-0,22%
₫3.161.338,83₫3.212.755,51
USDCNH
USDCNHUSD/CNH
6,78086₫177.881,71587
-0,22%
6,78086-0,22%
₫177.760,25748₫178.294,88426
XLE
XLEEnergy Select Sector SPDR Fund ETF
54,61₫1.432.584,13
-0,21%
54,61-0,21%
₫1.408.974,43₫1.465.113,05
ICL
ICLICL Group Ltd (ADRs)
4,84₫126.967,72
-0,20%
4,84-0,20%
₫126.443,06₫133.001,31