Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+0,20%
₫2,04T

Chỉ số Mùa Altcoin

54/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

43,83
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 790
Giảm giá 1.352

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1LF
Lãi trong 5 phút
+5,47%
2BDT
Lãi trong 5 phút
+8,49%
3AIR
Lãi trong 5 phút
+5,05%
4LF
Cao 24h
+10,95%
5TICO
Lỗ trong 5 phút
-5,74%
6SCT
Lỗ trong 5 phút
-9,90%
7MDAO
Lỗ trong 5 phút
-5,42%
8MDAO
Lỗ trong 5 phút
-5,42%
9TICO
Lỗ trong 5 phút
-5,66%
10SCT
Lỗ trong 5 phút
-9,90%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,69369₫18.175,37169
+0,28%
0,69369+0,28%
₫18.116,94346₫18.200,78666
BNTX
BNTX
Đã đóng
BioNTech
89,70₫2.350.229,70
+0,27%
89,70+0,27%
₫2.343.679,45₫2.429.094,71
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,98774₫25.879,92439
+0,27%
0,98774+0,27%
₫25.660,62077₫25.886,73700
SRE
SRE
Đã đóng
Sempra Energy
94,23₫2.468.920,23
+0,27%
94,23+0,27%
₫2.455.557,72₫2.505.863,64
DDOG
DDOG
Đã đóng
Datadog
258,23₫6.765.884,23
+0,26%
258,23+0,26%
₫6.684.399,12₫7.020.557,95
TSM
TSM
Đã đóng
TSMC
423,10₫11.085.643,10
+0,26%
423,10+0,26%
₫11.044.245,52₫11.501.190,96
AAPL
AAPL
Đã đóng
American Airlines
317,74₫8.325.105,74
+0,25%
317,74+0,25%
₫8.202.223,05₫8.413.141,10
AUDSGD
AUDSGDAUD/SGD
0,89720₫23.507,67220
+0,24%
0,89720+0,24%
₫23.432,21292₫23.516,84263
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,41431₫299.068,05416
+0,24%
11,41431+0,24%
₫297.041,39517₫299.078,53462
BBWI
BBWI
Đã đóng
Bath & Body Works Inc
20,35₫533.190,35
+0,24%
20,35+0,24%
₫504.369,25₫546.814,87
USDIDR
USDIDRUS Dollar vs Indonesian Rupiah
18.081,8₫473.763.963,1
+0,24%
18.081,8+0,24%
₫471.494.943,5₫475.126.422,9
AUDCHF
AUDCHFAUD/CHF
0,56487₫14.800,24388
+0,23%
0,56487+0,23%
₫14.695,96330₫14.800,76791
AUDCNH
AUDCNHAUD/CNH
4,70416₫123.254,40414
+0,23%
4,70416+0,23%
₫122.902,26067₫123.413,18311
COTTON
COTTONCotton
0,8057₫21.110,1457
+0,23%
0,8057+0,23%
₫20.853,3759₫21.432,4180
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,33420₫113.561,02650
+0,23%
4,33420+0,23%
₫113.020,75877₫113.561,02650
HPSP
HPSP Co., Ltd.
Đã đóng
HPSP
41.900₫1.097.828.206
+0,23%
41.900+0,23%
₫1.011.364.409₫1.228.833.958
CSCO
CSCO
Đã đóng
Cisco
119,10₫3.120.539,10
+0,22%
119,10+0,22%
₫3.081.761,62₫3.182.373,46
EDU
EDU
Đã đóng
New Oriental Education
48,65₫1.274.678,65
+0,22%
48,65+0,22%
₫1.268.652,42₫1.290.923,27
AUDJPY
AUDJPYAUD/JPY
112,607₫18.129,727
+0,21%
112,607+0,21%
₫18.082,232₫18.129,888
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,57674₫15.111,25154
+0,21%
0,57674+0,21%
₫14.976,57760₫15.112,29959